Chuyển đổi DASH sang XAU
Chuyển đổi DASH sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 DASH tương đương 0,018 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:33, 18 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DASH đến XAU
Theo dõi
16:33, 18 tháng 1, 2026
0 XAU
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DASH ( Dash )
DASH đang tăng trong tuần này
Dash giá hôm nay là 0,01830185 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 108.431 XAU. Dash tăng +10.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DASH tăng +4.70%. Tổng cung của Dash là 12.556.232,29 US$ và tổng cung lưu thông là 12.555.638,46 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DASH là 97.
Vốn hóa thị trường
229,58 N US$
Nguồn cung lưu thông
12,56 Tr US$
Khối lượng (24h)
108,43 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,05 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:33 , việc chuyển đổi 1 Dash (DASH) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01830185 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DASH = 0,01830185 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng DASH.
Công cụ tính giá từ DASH sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Dash sang Troy Ounce
DASH
XAU
0.01
DASH
0,00018302
XAU
0.1
DASH
0,00183019
XAU
1
DASH
0,01830185
XAU
2
DASH
0,03660370
XAU
3
DASH
0,05490555
XAU
5
DASH
0,09150925
XAU
10
DASH
0,18301850
XAU
20
DASH
0,36603700
XAU
25
DASH
0,45754625
XAU
50
DASH
0,91509250
XAU
100
DASH
1,830185
XAU
250
DASH
4,575463
XAU
500
DASH
9,150925
XAU
1000
DASH
18,3019
XAU
2500
DASH
45,7546
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Dash
XAU
DASH
0.01
XAU
0,54639285
DASH
0.1
XAU
5,463929
DASH
1
XAU
54,6393
DASH
2
XAU
109,279
DASH
3
XAU
163,918
DASH
5
XAU
273,196
DASH
10
XAU
546,393
DASH
20
XAU
1.092,786
DASH
25
XAU
1.365,982
DASH
50
XAU
2.731,964
DASH
100
XAU
5.463,929
DASH
250
XAU
13.659,821
DASH
500
XAU
27.319,643
DASH
1000
XAU
54.639,285
DASH
2500
XAU
136.598,213
DASH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DASH/AED
DASH/ARS
DASH/AUD
DASH/BCH
DASH/BDT
DASH/BHD
DASH/BMD
DASH/BNB
DASH/BRL
DASH/BTC
DASH/CAD
DASH/CHF
DASH/CLP
DASH/CNY
DASH/CZK
DASH/DKK
DASH/DOT
DASH/EOS
DASH/ETH
DASH/EUR
DASH/GBP
DASH/HKD
DASH/HUF
DASH/IDR
DASH/ILS
DASH/INR
DASH/JPY
DASH/KRW
DASH/KWD
DASH/LKR
DASH/LTC
DASH/MMK
DASH/MXN
DASH/MYR
DASH/NGN
DASH/NOK
DASH/NZD
DASH/PHP
DASH/PKR
DASH/PLN
DASH/RUB
DASH/SAR
DASH/SEK
DASH/SGD
DASH/THB
DASH/TRY
DASH/TWD
DASH/UAH
DASH/USD
DASH/VEF
DASH/VND
DASH/XAG
DASH/XDR
DASH/XLM
DASH/XRP
DASH/YFI
DASH/ZAR
DASH/LINK
DASH/SATS
DASH/BITS
Trang DASH-XAU được tạo vào lúc 16:33:15 18/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC