Chuyển đổi 100 ADA sang NGN
Chuyển đổi 100 ADA sang NGN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 570,06 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:43, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 570,060 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 686.425.914.492 NGN. Cardano tăng +2.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.42%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.683.447.622,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 11.
Vốn hóa thị trường
20,97 NT US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
686,43 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
18,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:43 , việc chuyển đổi 100 Cardano (ADA) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 57005.99999999999 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 570,060 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Nigerian Naira
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Cardano
NGN
ADA
0.01
NGN
0,00001754
ADA
0.1
NGN
0,00017542
ADA
1
NGN
0,00175420
ADA
2
NGN
0,00350840
ADA
3
NGN
0,00526260
ADA
5
NGN
0,00877101
ADA
10
NGN
0,01754201
ADA
20
NGN
0,03508403
ADA
25
NGN
0,04385503
ADA
50
NGN
0,08771007
ADA
100
NGN
0,17542013
ADA
250
NGN
0,43855033
ADA
500
NGN
0,87710066
ADA
1000
NGN
1,754201
ADA
2500
NGN
4,385503
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-NGN được tạo vào lúc 04:43:40 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC