Chuyển đổi 1000 ADA sang UAH
Chuyển đổi 1000 ADA sang UAH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 12,82 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:44, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 12,8200 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 60.465.361.137 UAH. Cardano giảm -6.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.29%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.780.903.711,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
471,67 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,78 T US$
Khối lượng (24h)
60,47 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
13,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:44 , việc chuyển đổi 1000 Cardano (ADA) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 12820 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 12,8200 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Ukrainian Hryvnia
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Cardano
UAH
ADA
0.01
UAH
0,00078003
ADA
0.1
UAH
0,00780031
ADA
1
UAH
0,07800312
ADA
2
UAH
0,15600624
ADA
3
UAH
0,23400936
ADA
5
UAH
0,39001560
ADA
10
UAH
0,78003120
ADA
20
UAH
1,560062
ADA
25
UAH
1,950078
ADA
50
UAH
3,900156
ADA
100
UAH
7,800312
ADA
250
UAH
19,5008
ADA
500
UAH
39,0016
ADA
1000
UAH
78,0031
ADA
2500
UAH
195,008
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-UAH được tạo vào lúc 05:44:43 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC