Chuyển đổi 1 VEF sang APT
Chuyển đổi 1 VEF sang APT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 APT tương đương 0,179 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:39, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của APT ( Aptos )
APT đang tăng trong tuần này
Aptos giá hôm nay là 0,17894100 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.051.431 VEF. Aptos giảm -7.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của APT giảm -1.00%. Tổng cung của Aptos là 1.191.631.431,02 US$ và tổng cung lưu thông là 751.403.172,69 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của APT là 79.
Vốn hóa thị trường
134,31 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
751,4 Tr US$
Khối lượng (24h)
18,05 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:39 , việc chuyển đổi 1 Aptos (APT) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.178941 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 APT = 0,17894100 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng APT.
Công cụ tính giá từ APT sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Aptos sang Venezuelan bolívar fuerte
APT
VEF
0.01
APT
0,00178941
VEF
0.1
APT
0,01789410
VEF
1
APT
0,17894100
VEF
2
APT
0,35788200
VEF
3
APT
0,53682300
VEF
5
APT
0,89470500
VEF
10
APT
1,789410
VEF
20
APT
3,578820
VEF
25
APT
4,473525
VEF
50
APT
8,947050
VEF
100
APT
17,8941
VEF
250
APT
44,7353
VEF
500
APT
89,4705
VEF
1000
APT
178,941
VEF
2500
APT
447,352
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Aptos
VEF
APT
0.01
VEF
0,05588434
APT
0.1
VEF
0,55884342
APT
1
VEF
5,588434
APT
2
VEF
11,1769
APT
3
VEF
16,7653
APT
5
VEF
27,9422
APT
10
VEF
55,8843
APT
20
VEF
111,769
APT
25
VEF
139,711
APT
50
VEF
279,422
APT
100
VEF
558,843
APT
250
VEF
1.397,109
APT
500
VEF
2.794,217
APT
1000
VEF
5.588,434
APT
2500
VEF
13.971,085
APT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
APT/AED
APT/ARS
APT/AUD
APT/BCH
APT/BDT
APT/BHD
APT/BMD
APT/BNB
APT/BRL
APT/BTC
APT/CAD
APT/CHF
APT/CLP
APT/CNY
APT/CZK
APT/DKK
APT/DOT
APT/EOS
APT/ETH
APT/EUR
APT/GBP
APT/HKD
APT/HUF
APT/IDR
APT/ILS
APT/INR
APT/JPY
APT/KRW
APT/KWD
APT/LKR
APT/LTC
APT/MMK
APT/MXN
APT/MYR
APT/NGN
APT/NOK
APT/NZD
APT/PHP
APT/PKR
APT/PLN
APT/RUB
APT/SAR
APT/SEK
APT/SGD
APT/THB
APT/TRY
APT/TWD
APT/UAH
APT/USD
APT/VND
APT/XAG
APT/XAU
APT/XDR
APT/XLM
APT/XRP
APT/YFI
APT/ZAR
APT/LINK
APT/SATS
APT/BITS
Trang APT-VEF được tạo vào lúc 14:39:50 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC