Chuyển đổi AXS sang HUF
Chuyển đổi AXS sang HUF theo tỷ giá hối đoái thực
1 AXS tương đương 869,68 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:24, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 869,680 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 207.696.308.208 HUF. Axie Infinity tăng +7.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS giảm -2.21%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 158.
Vốn hóa thị trường
146,47 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
207,7 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
721,26 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 13:24 , việc chuyển đổi 1 Axie Infinity (AXS) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 869.68 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 869,680 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Hungarian Forint
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Axie Infinity
HUF
AXS
0.01
HUF
0,00001150
AXS
0.1
HUF
0,00011498
AXS
1
HUF
0,00114985
AXS
2
HUF
0,00229970
AXS
3
HUF
0,00344954
AXS
5
HUF
0,00574924
AXS
10
HUF
0,01149848
AXS
20
HUF
0,02299696
AXS
25
HUF
0,02874621
AXS
50
HUF
0,05749241
AXS
100
HUF
0,11498482
AXS
250
HUF
0,28746206
AXS
500
HUF
0,57492411
AXS
1000
HUF
1,149848
AXS
2500
HUF
2,874621
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-HUF được tạo vào lúc 13:24:28 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC