Chuyển đổi AXS sang LKR
Chuyển đổi AXS sang LKR theo tỷ giá hối đoái thực
1 AXS tương đương 826,45 LKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:24, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 826,450 LKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 197.371.716.070 LKR. Axie Infinity tăng +8.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS giảm -2.11%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 158.
Vốn hóa thị trường
139,19 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
197,37 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
721,26 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 14:24 , việc chuyển đổi 1 Axie Infinity (AXS) sang LKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 826.45 LKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 826,450 LKR LKR, trong khi 1 LKR bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang LKR mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Sri Lankan Rupee
Chuyển đổi Sri Lankan Rupee sang Axie Infinity
LKR
AXS
0.01
LKR
0,00001210
AXS
0.1
LKR
0,00012100
AXS
1
LKR
0,00120999
AXS
2
LKR
0,00241999
AXS
3
LKR
0,00362998
AXS
5
LKR
0,00604997
AXS
10
LKR
0,01209995
AXS
20
LKR
0,02419989
AXS
25
LKR
0,03024986
AXS
50
LKR
0,06049973
AXS
100
LKR
0,12099946
AXS
250
LKR
0,30249864
AXS
500
LKR
0,60499728
AXS
1000
LKR
1,209995
AXS
2500
LKR
3,024986
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-LKR được tạo vào lúc 14:24:34 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC