Chuyển đổi 1 DOGE sang DOT
Chuyển đổi 1 DOGE sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,066 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:59, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DOGE đến DOT
Theo dõi
23:59, 11 tháng 1, 2026
0 DOT
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,06636872 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 356.918.140 DOT. Dogecoin giảm -0.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.38%. Tổng cung của Dogecoin là 168.277.583.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.274.793.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
11,16 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,27 T US$
Khối lượng (24h)
356,92 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:59 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.06636872 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,06636872 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Polkadot
DOGE
DOT
0.01
DOGE
0,00066369
DOT
0.1
DOGE
0,00663687
DOT
1
DOGE
0,06636872
DOT
2
DOGE
0,13273744
DOT
3
DOGE
0,19910616
DOT
5
DOGE
0,33184360
DOT
10
DOGE
0,66368720
DOT
20
DOGE
1,327374
DOT
25
DOGE
1,659218
DOT
50
DOGE
3,318436
DOT
100
DOGE
6,636872
DOT
250
DOGE
16,5922
DOT
500
DOGE
33,1844
DOT
1000
DOGE
66,3687
DOT
2500
DOGE
165,922
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Dogecoin
DOT
DOGE
0.01
DOT
0,15067339
DOGE
0.1
DOT
1,506734
DOGE
1
DOT
15,0673
DOGE
2
DOT
30,1347
DOGE
3
DOT
45,2020
DOGE
5
DOT
75,3367
DOGE
10
DOT
150,673
DOGE
20
DOT
301,347
DOGE
25
DOT
376,683
DOGE
50
DOT
753,367
DOGE
100
DOT
1.506,734
DOGE
250
DOT
3.766,835
DOGE
500
DOT
7.533,669
DOGE
1000
DOT
15.067,339
DOGE
2500
DOT
37.668,347
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-DOT được tạo vào lúc 23:59:19 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC