Chuyển đổi 5 DOGE sang HUF
Chuyển đổi 5 DOGE sang HUF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 46,05 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:47, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 46,0500 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 158.138.209.519 HUF. Dogecoin giảm -0.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.01%. Tổng cung của Dogecoin là 168.267.193.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 152.545.476.383,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
7,02 NT US$
Nguồn cung lưu thông
152,55 T US$
Khối lượng (24h)
158,14 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:47 , việc chuyển đổi 5 Dogecoin (DOGE) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 230.25 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 46,0500 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Hungarian Forint
DOGE
HUF
0.01
DOGE
0,46050000
HUF
0.1
DOGE
4,605000
HUF
1
DOGE
46,0500
HUF
2
DOGE
92,1000
HUF
3
DOGE
138,150
HUF
5
DOGE
230,250
HUF
10
DOGE
460,500
HUF
20
DOGE
921,000
HUF
25
DOGE
1.151,25
HUF
50
DOGE
2.302,50
HUF
100
DOGE
4.605,00
HUF
250
DOGE
11.512,5
HUF
500
DOGE
23.025,0
HUF
1000
DOGE
46.050,0
HUF
2500
DOGE
115.125
HUF
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Dogecoin
HUF
DOGE
0.01
HUF
0,00021716
DOGE
0.1
HUF
0,00217155
DOGE
1
HUF
0,02171553
DOGE
2
HUF
0,04343105
DOGE
3
HUF
0,06514658
DOGE
5
HUF
0,10857763
DOGE
10
HUF
0,21715527
DOGE
20
HUF
0,43431053
DOGE
25
HUF
0,54288817
DOGE
50
HUF
1,085776
DOGE
100
HUF
2,171553
DOGE
250
HUF
5,428882
DOGE
500
HUF
10,8578
DOGE
1000
HUF
21,7155
DOGE
2500
HUF
54,2888
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-HUF được tạo vào lúc 09:47:21 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC