Chuyển đổi 0.1 NGN sang DOGE
Chuyển đổi 0.1 NGN sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 161,31 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:12, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DOGE đến NGN
Theo dõi
22:12, 29 tháng 1, 2026
0 NGN
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 161,310 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.079.164.083.683 NGN. Dogecoin giảm -7.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.47%. Tổng cung của Dogecoin là 168.520.593.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.520.273.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
27,16 NT US$
Nguồn cung lưu thông
168,52 T US$
Khối lượng (24h)
2,08 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
19,57 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:12 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 161.31 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 161,310 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Nigerian Naira
DOGE
NGN
0.01
DOGE
1,613100
NGN
0.1
DOGE
16,1310
NGN
1
DOGE
161,310
NGN
2
DOGE
322,620
NGN
3
DOGE
483,930
NGN
5
DOGE
806,550
NGN
10
DOGE
1.613,10
NGN
20
DOGE
3.226,20
NGN
25
DOGE
4.032,75
NGN
50
DOGE
8.065,50
NGN
100
DOGE
16.131,0
NGN
250
DOGE
40.327,5
NGN
500
DOGE
80.655,0
NGN
1000
DOGE
161.310
NGN
2500
DOGE
403.275
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Dogecoin
NGN
DOGE
0.01
NGN
0,00006199
DOGE
0.1
NGN
0,00061992
DOGE
1
NGN
0,00619924
DOGE
2
NGN
0,01239849
DOGE
3
NGN
0,01859773
DOGE
5
NGN
0,03099622
DOGE
10
NGN
0,06199244
DOGE
20
NGN
0,12398487
DOGE
25
NGN
0,15498109
DOGE
50
NGN
0,30996218
DOGE
100
NGN
0,61992437
DOGE
250
NGN
1,549811
DOGE
500
NGN
3,099622
DOGE
1000
NGN
6,199244
DOGE
2500
NGN
15,4981
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-NGN được tạo vào lúc 22:12:18 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC