Chuyển đổi 1 PKR sang DOGE
Chuyển đổi 1 PKR sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 38,44 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:24, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 38,4400 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 206.717.730.967 PKR. Dogecoin giảm -1.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.52%. Tổng cung của Dogecoin là 168.277.583.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.274.793.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
6,47 NT US$
Nguồn cung lưu thông
168,27 T US$
Khối lượng (24h)
206,72 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:24 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 38.44 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 38,4400 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang PKR mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Pakistani Rupee
DOGE
PKR
0.01
DOGE
0,38440000
PKR
0.1
DOGE
3,844000
PKR
1
DOGE
38,4400
PKR
2
DOGE
76,8800
PKR
3
DOGE
115,320
PKR
5
DOGE
192,200
PKR
10
DOGE
384,400
PKR
20
DOGE
768,800
PKR
25
DOGE
961,000
PKR
50
DOGE
1.922,00
PKR
100
DOGE
3.844,00
PKR
250
DOGE
9.610,00
PKR
500
DOGE
19.220,0
PKR
1000
DOGE
38.440,0
PKR
2500
DOGE
96.100,0
PKR
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang Dogecoin
PKR
DOGE
0.01
PKR
0,00026015
DOGE
0.1
PKR
0,00260146
DOGE
1
PKR
0,02601457
DOGE
2
PKR
0,05202914
DOGE
3
PKR
0,07804370
DOGE
5
PKR
0,13007284
DOGE
10
PKR
0,26014568
DOGE
20
PKR
0,52029136
DOGE
25
PKR
0,65036420
DOGE
50
PKR
1,300728
DOGE
100
PKR
2,601457
DOGE
250
PKR
6,503642
DOGE
500
PKR
13,0073
DOGE
1000
PKR
26,0146
DOGE
2500
PKR
65,0364
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-PKR được tạo vào lúc 01:24:56 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC