Chuyển đổi 2 SEK sang DOGE
Chuyển đổi 2 SEK sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 1,31 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:55, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang tăng trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 1,310000 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.499.828.319 SEK. Dogecoin giảm -2.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.49%. Tổng cung của Dogecoin là 168.236.533.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.220.773.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
221,12 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,22 T US$
Khối lượng (24h)
14,5 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:55 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.31 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 1,310000 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang SEK mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Swedish Krona
DOGE
SEK
0.01
DOGE
0,01310000
SEK
0.1
DOGE
0,13100000
SEK
1
DOGE
1,310000
SEK
2
DOGE
2,620000
SEK
3
DOGE
3,930000
SEK
5
DOGE
6,550000
SEK
10
DOGE
13,1000
SEK
20
DOGE
26,2000
SEK
25
DOGE
32,7500
SEK
50
DOGE
65,5000
SEK
100
DOGE
131,000
SEK
250
DOGE
327,500
SEK
500
DOGE
655,000
SEK
1000
DOGE
1.310,00
SEK
2500
DOGE
3.275,00
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang Dogecoin
SEK
DOGE
0.01
SEK
0,00763359
DOGE
0.1
SEK
0,07633588
DOGE
1
SEK
0,76335878
DOGE
2
SEK
1,526718
DOGE
3
SEK
2,290076
DOGE
5
SEK
3,816794
DOGE
10
SEK
7,633588
DOGE
20
SEK
15,2672
DOGE
25
SEK
19,0840
DOGE
50
SEK
38,1679
DOGE
100
SEK
76,3359
DOGE
250
SEK
190,840
DOGE
500
SEK
381,679
DOGE
1000
SEK
763,359
DOGE
2500
SEK
1.908,397
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-SEK được tạo vào lúc 21:55:52 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC