Chuyển đổi 500 SGD sang DOGE
Chuyển đổi 500 SGD sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,219 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:55, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,21925100 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.590.619.283 SGD. Dogecoin giảm -1.16% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.29%. Tổng cung của Dogecoin là 148.708.566.383,71 US$ và tổng cung lưu thông là 148.702.566.383,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 8.
Vốn hóa thị trường
32,68 T US$
Nguồn cung lưu thông
148,7 T US$
Khối lượng (24h)
1,59 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
24,51 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:55 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.219251 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,21925100 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang SGD mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Singapore Dollar

DOGE
SGD
0.01
DOGE
0,00219251
SGD
0.1
DOGE
0,02192510
SGD
1
DOGE
0,21925100
SGD
2
DOGE
0,43850200
SGD
3
DOGE
0,65775300
SGD
5
DOGE
1,096255
SGD
10
DOGE
2,192510
SGD
20
DOGE
4,385020
SGD
25
DOGE
5,481275
SGD
50
DOGE
10,9626
SGD
100
DOGE
21,9251
SGD
250
DOGE
54,8128
SGD
500
DOGE
109,626
SGD
1000
DOGE
219,251
SGD
2500
DOGE
548,128
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang Dogecoin
SGD

DOGE
0.01
SGD
0,04560983
DOGE
0.1
SGD
0,45609826
DOGE
1
SGD
4,560983
DOGE
2
SGD
9,121965
DOGE
3
SGD
13,6829
DOGE
5
SGD
22,8049
DOGE
10
SGD
45,6098
DOGE
20
SGD
91,2197
DOGE
25
SGD
114,025
DOGE
50
SGD
228,049
DOGE
100
SGD
456,098
DOGE
250
SGD
1.140,246
DOGE
500
SGD
2.280,491
DOGE
1000
SGD
4.560,983
DOGE
2500
SGD
11.402,457
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-SGD được tạo vào lúc 11:55:28 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC