Chuyển đổi 1000 DOGE sang XDR
Chuyển đổi 1000 DOGE sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,119 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:35, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,11856700 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.234.724.843 XDR. Dogecoin giảm -9.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE giảm -0.22%. Tổng cung của Dogecoin là 148.701.706.383,71 US$ và tổng cung lưu thông là 148.673.556.383,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 8.
Vốn hóa thị trường
17,63 T US$
Nguồn cung lưu thông
148,67 T US$
Khối lượng (24h)
1,23 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,45 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:35 , việc chuyển đổi 1000 Dogecoin (DOGE) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 118.56700000000001 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,11856700 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang IMF Special Drawing Rights

DOGE
XDR
0.01
DOGE
0,00118567
XDR
0.1
DOGE
0,01185670
XDR
1
DOGE
0,11856700
XDR
2
DOGE
0,23713400
XDR
3
DOGE
0,35570100
XDR
5
DOGE
0,59283500
XDR
10
DOGE
1,185670
XDR
20
DOGE
2,371340
XDR
25
DOGE
2,964175
XDR
50
DOGE
5,928350
XDR
100
DOGE
11,8567
XDR
250
DOGE
29,6418
XDR
500
DOGE
59,2835
XDR
1000
DOGE
118,567
XDR
2500
DOGE
296,418
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Dogecoin
XDR

DOGE
0.01
XDR
0,08434050
DOGE
0.1
XDR
0,84340499
DOGE
1
XDR
8,434050
DOGE
2
XDR
16,8681
DOGE
3
XDR
25,3021
DOGE
5
XDR
42,1702
DOGE
10
XDR
84,3405
DOGE
20
XDR
168,681
DOGE
25
XDR
210,851
DOGE
50
XDR
421,702
DOGE
100
XDR
843,405
DOGE
250
XDR
2.108,512
DOGE
500
XDR
4.217,025
DOGE
1000
XDR
8.434,05
DOGE
2500
XDR
21.085,125
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-XDR được tạo vào lúc 22:35:00 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC