Chuyển đổi 10 XRP sang DOGE
Chuyển đổi 10 XRP sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,064 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:43, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DOGE đến XRP
Theo dõi
10:43, 26 tháng 1, 2026
0 XRP
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,06422771 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 630.929.559 XRP. Dogecoin giảm -0.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE giảm -0.14%. Tổng cung của Dogecoin là 168.476.283.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.376.333.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
10,82 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,38 T US$
Khối lượng (24h)
630,93 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
20,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:43 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.06422771 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,06422771 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang XRP
DOGE
XRP
0.01
DOGE
0,00064228
XRP
0.1
DOGE
0,00642277
XRP
1
DOGE
0,06422771
XRP
2
DOGE
0,12845542
XRP
3
DOGE
0,19268313
XRP
5
DOGE
0,32113855
XRP
10
DOGE
0,64227710
XRP
20
DOGE
1,284554
XRP
25
DOGE
1,605693
XRP
50
DOGE
3,211385
XRP
100
DOGE
6,422771
XRP
250
DOGE
16,0569
XRP
500
DOGE
32,1139
XRP
1000
DOGE
64,2277
XRP
2500
DOGE
160,569
XRP
Chuyển đổi XRP sang Dogecoin
XRP
DOGE
0.01
XRP
0,15569604
DOGE
0.1
XRP
1,556960
DOGE
1
XRP
15,5696
DOGE
2
XRP
31,1392
DOGE
3
XRP
46,7088
DOGE
5
XRP
77,8480
DOGE
10
XRP
155,696
DOGE
20
XRP
311,392
DOGE
25
XRP
389,240
DOGE
50
XRP
778,480
DOGE
100
XRP
1.556,96
DOGE
250
XRP
3.892,401
DOGE
500
XRP
7.784,802
DOGE
1000
XRP
15.569,604
DOGE
2500
XRP
38.924,01
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-XRP được tạo vào lúc 10:43:59 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC