Chuyển đổi 2500 PAXG sang EUR
Chuyển đổi 2500 PAXG sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 PAXG tương đương 4.263,4 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:26, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ PAXG đến EUR
Theo dõi
20:26, 27 tháng 1, 2026
0 EUR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của PAXG ( PAX Gold )
PAXG đang tăng trong tuần này
PAX Gold giá hôm nay là 4.263,40 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.323.990.060 €. PAX Gold giảm -1.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của PAXG tăng +0.53%. Tổng cung của PAX Gold là 406.503,44 US$ và tổng cung lưu thông là 406.503,44 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của PAXG là 57.
Vốn hóa thị trường
1,73 T US$
Nguồn cung lưu thông
406,5 N US$
Khối lượng (24h)
8,32 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:26 , việc chuyển đổi 2500 PAX Gold (PAXG) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10658500 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 PAXG = 4.263,40 € EUR, trong khi 1 EUR bằng PAXG.
Công cụ tính giá từ PAXG sang EUR mới nhất
Chuyển đổi PAX Gold sang Euro
PAXG
EUR
0.01
PAXG
42,6340
EUR
0.1
PAXG
426,340
EUR
1
PAXG
4.263,40
EUR
2
PAXG
8.526,80
EUR
3
PAXG
12.790,2
EUR
5
PAXG
21.317,0
EUR
10
PAXG
42.634,0
EUR
20
PAXG
85.268,0
EUR
25
PAXG
106.585
EUR
50
PAXG
213.170
EUR
100
PAXG
426.340
EUR
250
PAXG
1.065.850
EUR
500
PAXG
2.131.700
EUR
1000
PAXG
4.263.400
EUR
2500
PAXG
10.658.500
EUR
Chuyển đổi Euro sang PAX Gold
EUR
PAXG
0.01
EUR
0,00000235
PAXG
0.1
EUR
0,00002346
PAXG
1
EUR
0,00023455
PAXG
2
EUR
0,00046911
PAXG
3
EUR
0,00070366
PAXG
5
EUR
0,00117277
PAXG
10
EUR
0,00234555
PAXG
20
EUR
0,00469109
PAXG
25
EUR
0,00586386
PAXG
50
EUR
0,01172773
PAXG
100
EUR
0,02345546
PAXG
250
EUR
0,05863865
PAXG
500
EUR
0,11727729
PAXG
1000
EUR
0,23455458
PAXG
2500
EUR
0,58638645
PAXG
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
PAXG/AED
PAXG/ARS
PAXG/AUD
PAXG/BCH
PAXG/BDT
PAXG/BHD
PAXG/BMD
PAXG/BNB
PAXG/BRL
PAXG/BTC
PAXG/CAD
PAXG/CHF
PAXG/CLP
PAXG/CNY
PAXG/CZK
PAXG/DKK
PAXG/DOT
PAXG/EOS
PAXG/ETH
PAXG/GBP
PAXG/HKD
PAXG/HUF
PAXG/IDR
PAXG/ILS
PAXG/INR
PAXG/JPY
PAXG/KRW
PAXG/KWD
PAXG/LKR
PAXG/LTC
PAXG/MMK
PAXG/MXN
PAXG/MYR
PAXG/NGN
PAXG/NOK
PAXG/NZD
PAXG/PHP
PAXG/PKR
PAXG/PLN
PAXG/RUB
PAXG/SAR
PAXG/SEK
PAXG/SGD
PAXG/THB
PAXG/TRY
PAXG/TWD
PAXG/UAH
PAXG/USD
PAXG/VEF
PAXG/VND
PAXG/XAG
PAXG/XAU
PAXG/XDR
PAXG/XLM
PAXG/XRP
PAXG/YFI
PAXG/ZAR
PAXG/LINK
PAXG/SATS
PAXG/BITS
Trang PAXG-EUR được tạo vào lúc 20:26:10 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC