Chuyển đổi 0.1 PKR sang PAXG
Chuyển đổi 0.1 PKR sang PAXG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 PAXG tương đương 1.451.801 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:08, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của PAXG ( PAX Gold )
PAXG đang tăng trong tuần này
PAX Gold giá hôm nay là 1.451.801 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.794.818.833.829 PKR. PAX Gold tăng +3.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của PAXG giảm -0.10%. Tổng cung của PAX Gold là 416.283,21 US$ và tổng cung lưu thông là 416.283,21 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của PAXG là 56.
Vốn hóa thị trường
604,35 T US$
Nguồn cung lưu thông
416,28 N US$
Khối lượng (24h)
2,79 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:08 , việc chuyển đổi 1 PAX Gold (PAXG) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1451801 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 PAXG = 1.451.801 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng PAXG.
Công cụ tính giá từ PAXG sang PKR mới nhất
Chuyển đổi PAX Gold sang Pakistani Rupee
PAXG
PKR
0.01
PAXG
14.518,01
PKR
0.1
PAXG
145.180,1
PKR
1
PAXG
1.451.801
PKR
2
PAXG
2.903.602
PKR
3
PAXG
4.355.403
PKR
5
PAXG
7.259.005
PKR
10
PAXG
14.518.010
PKR
20
PAXG
29.036.020
PKR
25
PAXG
36.295.025
PKR
50
PAXG
72.590.050
PKR
100
PAXG
145.180.100
PKR
250
PAXG
362.950.250
PKR
500
PAXG
725.900.500
PKR
1000
PAXG
1.451.801.000
PKR
2500
PAXG
3.629.502.500
PKR
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang PAX Gold
PKR
PAXG
0.01
PKR
0,00000001
PAXG
0.1
PKR
0,00000007
PAXG
1
PKR
0,00000069
PAXG
2
PKR
0,00000138
PAXG
3
PKR
0,00000207
PAXG
5
PKR
0,00000344
PAXG
10
PKR
0,00000689
PAXG
20
PKR
0,00001378
PAXG
25
PKR
0,00001722
PAXG
50
PKR
0,00003444
PAXG
100
PKR
0,00006888
PAXG
250
PKR
0,00017220
PAXG
500
PKR
0,00034440
PAXG
1000
PKR
0,00068880
PAXG
2500
PKR
0,00172200
PAXG
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
PAXG/AED
PAXG/ARS
PAXG/AUD
PAXG/BCH
PAXG/BDT
PAXG/BHD
PAXG/BMD
PAXG/BNB
PAXG/BRL
PAXG/BTC
PAXG/CAD
PAXG/CHF
PAXG/CLP
PAXG/CNY
PAXG/CZK
PAXG/DKK
PAXG/DOT
PAXG/EOS
PAXG/ETH
PAXG/EUR
PAXG/GBP
PAXG/HKD
PAXG/HUF
PAXG/IDR
PAXG/ILS
PAXG/INR
PAXG/JPY
PAXG/KRW
PAXG/KWD
PAXG/LKR
PAXG/LTC
PAXG/MMK
PAXG/MXN
PAXG/MYR
PAXG/NGN
PAXG/NOK
PAXG/NZD
PAXG/PHP
PAXG/PLN
PAXG/RUB
PAXG/SAR
PAXG/SEK
PAXG/SGD
PAXG/THB
PAXG/TRY
PAXG/TWD
PAXG/UAH
PAXG/USD
PAXG/VEF
PAXG/VND
PAXG/XAG
PAXG/XAU
PAXG/XDR
PAXG/XLM
PAXG/XRP
PAXG/YFI
PAXG/ZAR
PAXG/LINK
PAXG/SATS
PAXG/BITS
Trang PAXG-PKR được tạo vào lúc 02:08:36 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC