Chuyển đổi WBTC sang EUR
Chuyển đổi WBTC sang EUR theo tỷ giá hối đoái thực
1 WBTC tương đương 66.337 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:48, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của WBTC ( Wrapped Bitcoin )
WBTC đang giảm trong tuần này
Wrapped Bitcoin giá hôm nay là 66.337,0 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 768.173.765 €. Wrapped Bitcoin giảm -6.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của WBTC tăng +0.28%. Tổng cung của Wrapped Bitcoin là 124.963,49 US$ và tổng cung lưu thông là 124.963,49 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của WBTC là 16.
Vốn hóa thị trường
8,29 T US$
Nguồn cung lưu thông
124,96 N US$
Khối lượng (24h)
768,17 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,82 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:48 , việc chuyển đổi 1 Wrapped Bitcoin (WBTC) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 66337 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 WBTC = 66.337,0 € EUR, trong khi 1 EUR bằng WBTC.
Công cụ tính giá từ WBTC sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Wrapped Bitcoin sang Euro
WBTC
EUR
0.01
WBTC
663,370
EUR
0.1
WBTC
6.633,70
EUR
1
WBTC
66.337,0
EUR
2
WBTC
132.674
EUR
3
WBTC
199.011
EUR
5
WBTC
331.685
EUR
10
WBTC
663.370
EUR
20
WBTC
1.326.740
EUR
25
WBTC
1.658.425
EUR
50
WBTC
3.316.850
EUR
100
WBTC
6.633.700
EUR
250
WBTC
16.584.250
EUR
500
WBTC
33.168.500
EUR
1000
WBTC
66.337.000
EUR
2500
WBTC
165.842.500
EUR
Chuyển đổi Euro sang Wrapped Bitcoin
EUR
WBTC
0.01
EUR
0,00000015
WBTC
0.1
EUR
0,00000151
WBTC
1
EUR
0,00001507
WBTC
2
EUR
0,00003015
WBTC
3
EUR
0,00004522
WBTC
5
EUR
0,00007537
WBTC
10
EUR
0,00015075
WBTC
20
EUR
0,00030149
WBTC
25
EUR
0,00037686
WBTC
50
EUR
0,00075373
WBTC
100
EUR
0,00150745
WBTC
250
EUR
0,00376864
WBTC
500
EUR
0,00753727
WBTC
1000
EUR
0,01507454
WBTC
2500
EUR
0,03768636
WBTC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
WBTC/AED
WBTC/ARS
WBTC/AUD
WBTC/BCH
WBTC/BDT
WBTC/BHD
WBTC/BMD
WBTC/BNB
WBTC/BRL
WBTC/BTC
WBTC/CAD
WBTC/CHF
WBTC/CLP
WBTC/CNY
WBTC/CZK
WBTC/DKK
WBTC/DOT
WBTC/EOS
WBTC/ETH
WBTC/GBP
WBTC/HKD
WBTC/HUF
WBTC/IDR
WBTC/ILS
WBTC/INR
WBTC/JPY
WBTC/KRW
WBTC/KWD
WBTC/LKR
WBTC/LTC
WBTC/MMK
WBTC/MXN
WBTC/MYR
WBTC/NGN
WBTC/NOK
WBTC/NZD
WBTC/PHP
WBTC/PKR
WBTC/PLN
WBTC/RUB
WBTC/SAR
WBTC/SEK
WBTC/SGD
WBTC/THB
WBTC/TRY
WBTC/TWD
WBTC/UAH
WBTC/USD
WBTC/VEF
WBTC/VND
WBTC/XAG
WBTC/XAU
WBTC/XDR
WBTC/XLM
WBTC/XRP
WBTC/YFI
WBTC/ZAR
WBTC/LINK
WBTC/SATS
WBTC/BITS
Trang WBTC-EUR được tạo vào lúc 05:48:22 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC