Chuyển đổi 2 ADA sang BITS
Chuyển đổi 2 ADA sang BITS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 4,42 BITS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:51, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ ADA đến BITS
Theo dõi
15:51, 7 tháng 1, 2026
0 BITS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 4,420000 BIT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.741.445.365 BIT. Cardano giảm -2.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.37%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
161,88 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
8,74 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
18,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:51 , việc chuyển đổi 2 Cardano (ADA) sang BITS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 8.84 BITS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 4,420000 BIT BITS, trong khi 1 BITS bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang BITS mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Bits
ADA
BITS
0.01
ADA
0,04420000
BITS
0.1
ADA
0,44200000
BITS
1
ADA
4,420000
BITS
2
ADA
8,840000
BITS
3
ADA
13,2600
BITS
5
ADA
22,1000
BITS
10
ADA
44,2000
BITS
20
ADA
88,4000
BITS
25
ADA
110,500
BITS
50
ADA
221,000
BITS
100
ADA
442,000
BITS
250
ADA
1.105,00
BITS
500
ADA
2.210,00
BITS
1000
ADA
4.420,00
BITS
2500
ADA
11.050,0
BITS
Chuyển đổi Bits sang Cardano
BITS
ADA
0.01
BITS
0,00226244
ADA
0.1
BITS
0,02262443
ADA
1
BITS
0,22624434
ADA
2
BITS
0,45248869
ADA
3
BITS
0,67873303
ADA
5
BITS
1,131222
ADA
10
BITS
2,262443
ADA
20
BITS
4,524887
ADA
25
BITS
5,656109
ADA
50
BITS
11,3122
ADA
100
BITS
22,6244
ADA
250
BITS
56,5611
ADA
500
BITS
113,122
ADA
1000
BITS
226,244
ADA
2500
BITS
565,611
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
Trang ADA-BITS được tạo vào lúc 15:51:35 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC