Chuyển đổi 2 ADA sang XDR
Chuyển đổi 2 ADA sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,238 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:32, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,23812600 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 416.655.876 XDR. Cardano giảm -3.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.52%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.774.107.790,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
8,75 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,77 T US$
Khối lượng (24h)
416,66 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
15,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:32 , việc chuyển đổi 2 Cardano (ADA) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.476252 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,23812600 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang IMF Special Drawing Rights
ADA
XDR
0.01
ADA
0,00238126
XDR
0.1
ADA
0,02381260
XDR
1
ADA
0,23812600
XDR
2
ADA
0,47625200
XDR
3
ADA
0,71437800
XDR
5
ADA
1,190630
XDR
10
ADA
2,381260
XDR
20
ADA
4,762520
XDR
25
ADA
5,953150
XDR
50
ADA
11,9063
XDR
100
ADA
23,8126
XDR
250
ADA
59,5315
XDR
500
ADA
119,063
XDR
1000
ADA
238,126
XDR
2500
ADA
595,315
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Cardano
XDR
ADA
0.01
XDR
0,04199457
ADA
0.1
XDR
0,41994574
ADA
1
XDR
4,199457
ADA
2
XDR
8,398915
ADA
3
XDR
12,5984
ADA
5
XDR
20,9973
ADA
10
XDR
41,9946
ADA
20
XDR
83,9891
ADA
25
XDR
104,986
ADA
50
XDR
209,973
ADA
100
XDR
419,946
ADA
250
XDR
1.049,864
ADA
500
XDR
2.099,729
ADA
1000
XDR
4.199,457
ADA
2500
XDR
10.498,644
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XDR được tạo vào lúc 13:32:30 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC