Chuyển đổi 2500 ADA sang XDR
Chuyển đổi 2500 ADA sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,231 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:10, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,23121100 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 424.194.106 XDR. Cardano giảm -4.93% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.04%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.669.617.499,12 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
8,48 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,67 T US$
Khối lượng (24h)
424,19 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
14,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:10 , việc chuyển đổi 2500 Cardano (ADA) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 578.0275 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,23121100 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang IMF Special Drawing Rights
ADA
XDR
0.01
ADA
0,00231211
XDR
0.1
ADA
0,02312110
XDR
1
ADA
0,23121100
XDR
2
ADA
0,46242200
XDR
3
ADA
0,69363300
XDR
5
ADA
1,156055
XDR
10
ADA
2,312110
XDR
20
ADA
4,624220
XDR
25
ADA
5,780275
XDR
50
ADA
11,5606
XDR
100
ADA
23,1211
XDR
250
ADA
57,8028
XDR
500
ADA
115,606
XDR
1000
ADA
231,211
XDR
2500
ADA
578,028
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Cardano
XDR
ADA
0.01
XDR
0,04325054
ADA
0.1
XDR
0,43250537
ADA
1
XDR
4,325054
ADA
2
XDR
8,650107
ADA
3
XDR
12,9752
ADA
5
XDR
21,6253
ADA
10
XDR
43,2505
ADA
20
XDR
86,5011
ADA
25
XDR
108,126
ADA
50
XDR
216,253
ADA
100
XDR
432,505
ADA
250
XDR
1.081,263
ADA
500
XDR
2.162,527
ADA
1000
XDR
4.325,054
ADA
2500
XDR
10.812,634
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XDR được tạo vào lúc 07:10:37 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC