Chuyển đổi 5 CNY sang DASH
Chuyển đổi 5 CNY sang DASH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DASH tương đương 585,77 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:04, 18 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DASH đến CNY
Theo dõi
20:04, 18 tháng 1, 2026
0 CNY
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DASH ( Dash )
DASH đang tăng trong tuần này
Dash giá hôm nay là 585,770 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.294.826.877 CN¥. Dash tăng +11.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DASH giảm -2.15%. Tổng cung của Dash là 12.556.637,12 US$ và tổng cung lưu thông là 12.555.638,46 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DASH là 97.
Vốn hóa thị trường
7,35 T US$
Nguồn cung lưu thông
12,56 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,29 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,05 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:04 , việc chuyển đổi 1 Dash (DASH) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 585.77 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DASH = 585,770 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng DASH.
Công cụ tính giá từ DASH sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Dash sang Chinese Yuan
DASH
CNY
0.01
DASH
5,857700
CNY
0.1
DASH
58,5770
CNY
1
DASH
585,770
CNY
2
DASH
1.171,54
CNY
3
DASH
1.757,31
CNY
5
DASH
2.928,85
CNY
10
DASH
5.857,70
CNY
20
DASH
11.715,4
CNY
25
DASH
14.644,25
CNY
50
DASH
29.288,5
CNY
100
DASH
58.577,0
CNY
250
DASH
146.442,5
CNY
500
DASH
292.885
CNY
1000
DASH
585.770
CNY
2500
DASH
1.464.425
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Dash
CNY
DASH
0.01
CNY
0,00001707
DASH
0.1
CNY
0,00017072
DASH
1
CNY
0,00170715
DASH
2
CNY
0,00341431
DASH
3
CNY
0,00512146
DASH
5
CNY
0,00853577
DASH
10
CNY
0,01707155
DASH
20
CNY
0,03414309
DASH
25
CNY
0,04267887
DASH
50
CNY
0,08535773
DASH
100
CNY
0,17071547
DASH
250
CNY
0,42678867
DASH
500
CNY
0,85357734
DASH
1000
CNY
1,707155
DASH
2500
CNY
4,267887
DASH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DASH/AED
DASH/ARS
DASH/AUD
DASH/BCH
DASH/BDT
DASH/BHD
DASH/BMD
DASH/BNB
DASH/BRL
DASH/BTC
DASH/CAD
DASH/CHF
DASH/CLP
DASH/CZK
DASH/DKK
DASH/DOT
DASH/EOS
DASH/ETH
DASH/EUR
DASH/GBP
DASH/HKD
DASH/HUF
DASH/IDR
DASH/ILS
DASH/INR
DASH/JPY
DASH/KRW
DASH/KWD
DASH/LKR
DASH/LTC
DASH/MMK
DASH/MXN
DASH/MYR
DASH/NGN
DASH/NOK
DASH/NZD
DASH/PHP
DASH/PKR
DASH/PLN
DASH/RUB
DASH/SAR
DASH/SEK
DASH/SGD
DASH/THB
DASH/TRY
DASH/TWD
DASH/UAH
DASH/USD
DASH/VEF
DASH/VND
DASH/XAG
DASH/XAU
DASH/XDR
DASH/XLM
DASH/XRP
DASH/YFI
DASH/ZAR
DASH/LINK
DASH/SATS
DASH/BITS
Trang DASH-CNY được tạo vào lúc 20:04:56 18/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC