Chuyển đổi 1 USD sang DOGE
Chuyển đổi 1 USD sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,104 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:42, 2 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,10378100 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.891.021.926 US$. Dogecoin giảm -1.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +1.36%. Tổng cung của Dogecoin là 168.568.493.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.544.713.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
17,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,54 T US$
Khối lượng (24h)
1,89 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,51 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:42 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.103781 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,10378100 US$ USD, trong khi 1 USD bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang USD mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang US Dollar
DOGE
USD
0.01
DOGE
0,00103781
USD
0.1
DOGE
0,01037810
USD
1
DOGE
0,10378100
USD
2
DOGE
0,20756200
USD
3
DOGE
0,31134300
USD
5
DOGE
0,51890500
USD
10
DOGE
1,037810
USD
20
DOGE
2,075620
USD
25
DOGE
2,594525
USD
50
DOGE
5,189050
USD
100
DOGE
10,3781
USD
250
DOGE
25,9452
USD
500
DOGE
51,8905
USD
1000
DOGE
103,781
USD
2500
DOGE
259,453
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Dogecoin
USD
DOGE
0.01
USD
0,09635675
DOGE
0.1
USD
0,96356751
DOGE
1
USD
9,635675
DOGE
2
USD
19,2714
DOGE
3
USD
28,9070
DOGE
5
USD
48,1784
DOGE
10
USD
96,3568
DOGE
20
USD
192,714
DOGE
25
USD
240,892
DOGE
50
USD
481,784
DOGE
100
USD
963,568
DOGE
250
USD
2.408,919
DOGE
500
USD
4.817,838
DOGE
1000
USD
9.635,675
DOGE
2500
USD
24.089,188
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-USD được tạo vào lúc 09:42:25 2/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC