Chuyển đổi 10 USD sang DOGE
Chuyển đổi 10 USD sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,14 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:25, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang tăng trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,14034200 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.237.604.134 US$. Dogecoin giảm -1.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.43%. Tổng cung của Dogecoin là 168.250.163.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.220.773.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
23,6 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,22 T US$
Khối lượng (24h)
1,24 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,6 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:25 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.140342 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,14034200 US$ USD, trong khi 1 USD bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang USD mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang US Dollar
DOGE
USD
0.01
DOGE
0,00140342
USD
0.1
DOGE
0,01403420
USD
1
DOGE
0,14034200
USD
2
DOGE
0,28068400
USD
3
DOGE
0,42102600
USD
5
DOGE
0,70171000
USD
10
DOGE
1,403420
USD
20
DOGE
2,806840
USD
25
DOGE
3,508550
USD
50
DOGE
7,017100
USD
100
DOGE
14,0342
USD
250
DOGE
35,0855
USD
500
DOGE
70,1710
USD
1000
DOGE
140,342
USD
2500
DOGE
350,855
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Dogecoin
USD
DOGE
0.01
USD
0,07125451
DOGE
0.1
USD
0,71254507
DOGE
1
USD
7,125451
DOGE
2
USD
14,2509
DOGE
3
USD
21,3764
DOGE
5
USD
35,6273
DOGE
10
USD
71,2545
DOGE
20
USD
142,509
DOGE
25
USD
178,136
DOGE
50
USD
356,273
DOGE
100
USD
712,545
DOGE
250
USD
1.781,363
DOGE
500
USD
3.562,725
DOGE
1000
USD
7.125,451
DOGE
2500
USD
17.813,627
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-USD được tạo vào lúc 22:25:16 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC