Chuyển đổi 20 XAG sang ETH
Chuyển đổi 20 XAG sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETH tương đương 38,57 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:25, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETH ( Ethereum )
ETH đang giảm trong tuần này
Ethereum giá hôm nay là 38,5700 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 216.720.766 XAG. Ethereum giảm -4.98% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETH giảm -0.19%. Tổng cung của Ethereum là 120.694.733,74 US$ và tổng cung lưu thông là 120.694.733,74 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETH là 2.
Vốn hóa thị trường
4,65 T US$
Nguồn cung lưu thông
120,69 Tr US$
Khối lượng (24h)
216,72 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
371,84 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:25 , việc chuyển đổi 1 Ethereum (ETH) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 38.57 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETH = 38,5700 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ETH.
Công cụ tính giá từ ETH sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Ethereum sang Silver Ounce
Chuyển đổi Silver Ounce sang Ethereum
XAG
ETH
0.01
XAG
0,00025927
ETH
0.1
XAG
0,00259269
ETH
1
XAG
0,02592689
ETH
2
XAG
0,05185377
ETH
3
XAG
0,07778066
ETH
5
XAG
0,12963443
ETH
10
XAG
0,25926886
ETH
20
XAG
0,51853772
ETH
25
XAG
0,64817215
ETH
50
XAG
1,296344
ETH
100
XAG
2,592689
ETH
250
XAG
6,481722
ETH
500
XAG
12,9634
ETH
1000
XAG
25,9269
ETH
2500
XAG
64,8172
ETH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETH/AED
ETH/ARS
ETH/AUD
ETH/BCH
ETH/BDT
ETH/BHD
ETH/BMD
ETH/BNB
ETH/BRL
ETH/BTC
ETH/CAD
ETH/CHF
ETH/CLP
ETH/CNY
ETH/CZK
ETH/DKK
ETH/DOT
ETH/EOS
ETH/ETH
ETH/EUR
ETH/GBP
ETH/HKD
ETH/HUF
ETH/IDR
ETH/ILS
ETH/INR
ETH/JPY
ETH/KRW
ETH/KWD
ETH/LKR
ETH/LTC
ETH/MMK
ETH/MXN
ETH/MYR
ETH/NGN
ETH/NOK
ETH/NZD
ETH/PHP
ETH/PKR
ETH/PLN
ETH/RUB
ETH/SAR
ETH/SEK
ETH/SGD
ETH/THB
ETH/TRY
ETH/TWD
ETH/UAH
ETH/USD
ETH/VEF
ETH/VND
ETH/XAU
ETH/XDR
ETH/XLM
ETH/XRP
ETH/YFI
ETH/ZAR
ETH/LINK
ETH/SATS
ETH/BITS
Trang ETH-XAG được tạo vào lúc 05:25:52 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC