Chuyển đổi 2 PEPE sang CAD
Chuyển đổi 2 PEPE sang CAD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 PEPE tương đương 0 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:00, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của PEPE ( Pepe )
PEPE đang tăng trong tuần này
Pepe giá hôm nay là 0,00000592 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 299.975.239 CA$. Pepe tăng +7.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của PEPE tăng +2.75%. Tổng cung của Pepe là 420.690.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 420.690.000.000.000 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của PEPE là 58.
Vốn hóa thị trường
2,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
420,69 NT US$
Khối lượng (24h)
299,98 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,81 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:00 , việc chuyển đổi 2 Pepe (PEPE) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00001184 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 PEPE = 0,00000592 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng PEPE.
Công cụ tính giá từ PEPE sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Pepe sang Canadian Dollar
PEPE
CAD
0.01
PEPE
0,00000006
CAD
0.1
PEPE
0,00000059
CAD
1
PEPE
0,00000592
CAD
2
PEPE
0,00001184
CAD
3
PEPE
0,00001776
CAD
5
PEPE
0,00002960
CAD
10
PEPE
0,00005920
CAD
20
PEPE
0,00011840
CAD
25
PEPE
0,00014800
CAD
50
PEPE
0,00029600
CAD
100
PEPE
0,00059200
CAD
250
PEPE
0,00148000
CAD
500
PEPE
0,00296000
CAD
1000
PEPE
0,00592000
CAD
2500
PEPE
0,01480000
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Pepe
CAD
PEPE
0.01
CAD
1.689,189
PEPE
0.1
CAD
16.891,892
PEPE
1
CAD
168.918,919
PEPE
2
CAD
337.837,838
PEPE
3
CAD
506.756,757
PEPE
5
CAD
844.594,595
PEPE
10
CAD
1.689.189,189
PEPE
20
CAD
3.378.378,378
PEPE
25
CAD
4.222.972,973
PEPE
50
CAD
8.445.945,946
PEPE
100
CAD
16.891.891,892
PEPE
250
CAD
42.229.729,73
PEPE
500
CAD
84.459.459,459
PEPE
1000
CAD
168.918.918,919
PEPE
2500
CAD
422.297.297,297
PEPE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
PEPE/AED
PEPE/ARS
PEPE/AUD
PEPE/BCH
PEPE/BDT
PEPE/BHD
PEPE/BMD
PEPE/BNB
PEPE/BRL
PEPE/BTC
PEPE/CHF
PEPE/CLP
PEPE/CNY
PEPE/CZK
PEPE/DKK
PEPE/DOT
PEPE/EOS
PEPE/ETH
PEPE/EUR
PEPE/GBP
PEPE/HKD
PEPE/HUF
PEPE/IDR
PEPE/ILS
PEPE/INR
PEPE/JPY
PEPE/KRW
PEPE/KWD
PEPE/LKR
PEPE/LTC
PEPE/MMK
PEPE/MXN
PEPE/MYR
PEPE/NGN
PEPE/NOK
PEPE/NZD
PEPE/PHP
PEPE/PKR
PEPE/PLN
PEPE/RUB
PEPE/SAR
PEPE/SEK
PEPE/SGD
PEPE/THB
PEPE/TRY
PEPE/TWD
PEPE/UAH
PEPE/USD
PEPE/VEF
PEPE/VND
PEPE/XAG
PEPE/XAU
PEPE/XDR
PEPE/XLM
PEPE/XRP
PEPE/YFI
PEPE/ZAR
PEPE/LINK
PEPE/SATS
PEPE/BITS
Trang PEPE-CAD được tạo vào lúc 22:00:20 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC