Chuyển đổi 2 HUF sang SHIB
Chuyển đổi 2 HUF sang SHIB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0,003 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:11, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang tăng trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00290422 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 51.752.081.810 HUF. Shiba Inu giảm -3.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB giảm -0.08%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.519.892.895,8 US$ và tổng cung lưu thông là 589.244.032.559.369,6 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 34.
Vốn hóa thị trường
1,71 NT US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
51,75 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:11 , việc chuyển đổi 1 Shiba Inu (SHIB) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00290422 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00290422 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Hungarian Forint
SHIB
HUF
0.01
SHIB
0,00002904
HUF
0.1
SHIB
0,00029042
HUF
1
SHIB
0,00290422
HUF
2
SHIB
0,00580844
HUF
3
SHIB
0,00871266
HUF
5
SHIB
0,01452110
HUF
10
SHIB
0,02904220
HUF
20
SHIB
0,05808440
HUF
25
SHIB
0,07260550
HUF
50
SHIB
0,14521100
HUF
100
SHIB
0,29042200
HUF
250
SHIB
0,72605500
HUF
500
SHIB
1,452110
HUF
1000
SHIB
2,904220
HUF
2500
SHIB
7,260550
HUF
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Shiba Inu
HUF
SHIB
0.01
HUF
3,443265
SHIB
0.1
HUF
34,4327
SHIB
1
HUF
344,327
SHIB
2
HUF
688,653
SHIB
3
HUF
1.032,98
SHIB
5
HUF
1.721,633
SHIB
10
HUF
3.443,265
SHIB
20
HUF
6.886,531
SHIB
25
HUF
8.608,163
SHIB
50
HUF
17.216,327
SHIB
100
HUF
34.432,653
SHIB
250
HUF
86.081,633
SHIB
500
HUF
172.163,266
SHIB
1000
HUF
344.326,532
SHIB
2500
HUF
860.816,329
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CNY
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-HUF được tạo vào lúc 01:11:39 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC