Chuyển đổi 1000 SHIB sang JPY
Chuyển đổi 1000 SHIB sang JPY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0,001 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:09, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang tăng trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00144473 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 77.361.317.206 ¥. Shiba Inu tăng +3.75% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB giảm -1.06%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.521.404.672,8 US$ và tổng cung lưu thông là 589.244.034.071.146,6 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 34.
Vốn hóa thị trường
851,08 T US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
77,36 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:09 , việc chuyển đổi 1000 Shiba Inu (SHIB) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.44473 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00144473 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Japanese Yen
SHIB
JPY
0.01
SHIB
0,00001445
JPY
0.1
SHIB
0,00014447
JPY
1
SHIB
0,00144473
JPY
2
SHIB
0,00288946
JPY
3
SHIB
0,00433419
JPY
5
SHIB
0,00722365
JPY
10
SHIB
0,01444730
JPY
20
SHIB
0,02889460
JPY
25
SHIB
0,03611825
JPY
50
SHIB
0,07223650
JPY
100
SHIB
0,14447300
JPY
250
SHIB
0,36118250
JPY
500
SHIB
0,72236500
JPY
1000
SHIB
1,444730
JPY
2500
SHIB
3,611825
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Shiba Inu
JPY
SHIB
0.01
JPY
6,921709
SHIB
0.1
JPY
69,2171
SHIB
1
JPY
692,171
SHIB
2
JPY
1.384,342
SHIB
3
JPY
2.076,513
SHIB
5
JPY
3.460,854
SHIB
10
JPY
6.921,709
SHIB
20
JPY
13.843,417
SHIB
25
JPY
17.304,271
SHIB
50
JPY
34.608,543
SHIB
100
JPY
69.217,086
SHIB
250
JPY
173.042,714
SHIB
500
JPY
346.085,428
SHIB
1000
JPY
692.170,855
SHIB
2500
JPY
1.730.427,139
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CNY
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-JPY được tạo vào lúc 20:09:39 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC