Chuyển đổi 10 SHIB sang XDR
Chuyển đổi 10 SHIB sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:25, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ SHIB đến XDR
Theo dõi
19:25, 11 tháng 1, 2026
0 XDR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang giảm trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00000599 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 55.226.214 XDR. Shiba Inu giảm -1.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB giảm -1.34%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.513.675.566,5 US$ và tổng cung lưu thông là 589.244.020.017.706,6 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 34.
Vốn hóa thị trường
3,53 T US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
55,23 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:25 , việc chuyển đổi 10 Shiba Inu (SHIB) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000059900000000000006 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00000599 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang IMF Special Drawing Rights
SHIB
XDR
0.01
SHIB
0,00000006
XDR
0.1
SHIB
0,00000060
XDR
1
SHIB
0,00000599
XDR
2
SHIB
0,00001198
XDR
3
SHIB
0,00001797
XDR
5
SHIB
0,00002995
XDR
10
SHIB
0,00005990
XDR
20
SHIB
0,00011980
XDR
25
SHIB
0,00014975
XDR
50
SHIB
0,00029950
XDR
100
SHIB
0,00059900
XDR
250
SHIB
0,00149750
XDR
500
SHIB
0,00299500
XDR
1000
SHIB
0,00599000
XDR
2500
SHIB
0,01497500
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Shiba Inu
XDR
SHIB
0.01
XDR
1.669,449
SHIB
0.1
XDR
16.694,491
SHIB
1
XDR
166.944,908
SHIB
2
XDR
333.889,816
SHIB
3
XDR
500.834,725
SHIB
5
XDR
834.724,541
SHIB
10
XDR
1.669.449,082
SHIB
20
XDR
3.338.898,164
SHIB
25
XDR
4.173.622,705
SHIB
50
XDR
8.347.245,409
SHIB
100
XDR
16.694.490,818
SHIB
250
XDR
41.736.227,045
SHIB
500
XDR
83.472.454,09
SHIB
1000
XDR
166.944.908,18
SHIB
2500
XDR
417.362.270,451
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CNY
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-XDR được tạo vào lúc 19:25:06 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC