Chuyển đổi 5 USDT sang EUR
Chuyển đổi 5 USDT sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 USDT tương đương 0,851 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:38, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của USDT ( Tether )
USDT đang tăng trong tuần này
Tether giá hôm nay là 0,85146400 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 38.433.797.041 €. Tether tăng +0.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của USDT giảm -0.05%. Tổng cung của Tether là 192.568.280.005,64 US$ và tổng cung lưu thông là 187.101.343.451,7 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của USDT là 3.
Vốn hóa thị trường
159,36 T US$
Nguồn cung lưu thông
187,1 T US$
Khối lượng (24h)
38,43 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
192,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:38 , việc chuyển đổi 5 Tether (USDT) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.25732 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 USDT = 0,85146400 € EUR, trong khi 1 EUR bằng USDT.
Công cụ tính giá từ USDT sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Tether sang Euro
USDT
EUR
0.01
USDT
0,00851464
EUR
0.1
USDT
0,08514640
EUR
1
USDT
0,85146400
EUR
2
USDT
1,702928
EUR
3
USDT
2,554392
EUR
5
USDT
4,257320
EUR
10
USDT
8,514640
EUR
20
USDT
17,0293
EUR
25
USDT
21,2866
EUR
50
USDT
42,5732
EUR
100
USDT
85,1464
EUR
250
USDT
212,866
EUR
500
USDT
425,732
EUR
1000
USDT
851,464
EUR
2500
USDT
2.128,66
EUR
Chuyển đổi Euro sang Tether
EUR
USDT
0.01
EUR
0,01174448
USDT
0.1
EUR
0,11744478
USDT
1
EUR
1,174448
USDT
2
EUR
2,348896
USDT
3
EUR
3,523343
USDT
5
EUR
5,872239
USDT
10
EUR
11,7445
USDT
20
EUR
23,4890
USDT
25
EUR
29,3612
USDT
50
EUR
58,7224
USDT
100
EUR
117,445
USDT
250
EUR
293,612
USDT
500
EUR
587,224
USDT
1000
EUR
1.174,448
USDT
2500
EUR
2.936,119
USDT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
USDT/AED
USDT/ARS
USDT/AUD
USDT/BCH
USDT/BDT
USDT/BHD
USDT/BMD
USDT/BNB
USDT/BRL
USDT/BTC
USDT/CAD
USDT/CHF
USDT/CLP
USDT/CNY
USDT/CZK
USDT/DKK
USDT/DOT
USDT/EOS
USDT/ETH
USDT/GBP
USDT/HKD
USDT/HUF
USDT/IDR
USDT/ILS
USDT/INR
USDT/JPY
USDT/KRW
USDT/KWD
USDT/LKR
USDT/LTC
USDT/MMK
USDT/MXN
USDT/MYR
USDT/NGN
USDT/NOK
USDT/NZD
USDT/PHP
USDT/PKR
USDT/PLN
USDT/RUB
USDT/SAR
USDT/SEK
USDT/SGD
USDT/THB
USDT/TRY
USDT/TWD
USDT/UAH
USDT/USD
USDT/VEF
USDT/VND
USDT/XAG
USDT/XAU
USDT/XDR
USDT/XLM
USDT/XRP
USDT/YFI
USDT/ZAR
USDT/LINK
USDT/SATS
USDT/BITS
Trang USDT-EUR được tạo vào lúc 13:38:21 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC