Chuyển đổi 500 ILS sang USDT
Chuyển đổi 500 ILS sang USDT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 USDT tương đương 3,17 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:18, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của USDT ( Tether )
USDT đang giảm trong tuần này
Tether giá hôm nay là 3,170000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 229.487.145.609 ₪. Tether giảm -0.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của USDT tăng -0.00%. Tổng cung của Tether là 192.562.318.084,52 US$ và tổng cung lưu thông là 187.095.381.424,37 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của USDT là 3.
Vốn hóa thị trường
592,41 T US$
Nguồn cung lưu thông
187,1 T US$
Khối lượng (24h)
229,49 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
192,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:18 , việc chuyển đổi 1 Tether (USDT) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.17 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 USDT = 3,170000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng USDT.
Công cụ tính giá từ USDT sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Tether sang Israeli New Shekel
USDT
ILS
0.01
USDT
0,03170000
ILS
0.1
USDT
0,31700000
ILS
1
USDT
3,170000
ILS
2
USDT
6,340000
ILS
3
USDT
9,510000
ILS
5
USDT
15,8500
ILS
10
USDT
31,7000
ILS
20
USDT
63,4000
ILS
25
USDT
79,2500
ILS
50
USDT
158,500
ILS
100
USDT
317,000
ILS
250
USDT
792,500
ILS
500
USDT
1.585,00
ILS
1000
USDT
3.170,00
ILS
2500
USDT
7.925,00
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Tether
ILS
USDT
0.01
ILS
0,00315457
USDT
0.1
ILS
0,03154574
USDT
1
ILS
0,31545741
USDT
2
ILS
0,63091483
USDT
3
ILS
0,94637224
USDT
5
ILS
1,577287
USDT
10
ILS
3,154574
USDT
20
ILS
6,309148
USDT
25
ILS
7,886435
USDT
50
ILS
15,7729
USDT
100
ILS
31,5457
USDT
250
ILS
78,8644
USDT
500
ILS
157,729
USDT
1000
ILS
315,457
USDT
2500
ILS
788,644
USDT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
USDT/AED
USDT/ARS
USDT/AUD
USDT/BCH
USDT/BDT
USDT/BHD
USDT/BMD
USDT/BNB
USDT/BRL
USDT/BTC
USDT/CAD
USDT/CHF
USDT/CLP
USDT/CNY
USDT/CZK
USDT/DKK
USDT/DOT
USDT/EOS
USDT/ETH
USDT/EUR
USDT/GBP
USDT/HKD
USDT/HUF
USDT/IDR
USDT/INR
USDT/JPY
USDT/KRW
USDT/KWD
USDT/LKR
USDT/LTC
USDT/MMK
USDT/MXN
USDT/MYR
USDT/NGN
USDT/NOK
USDT/NZD
USDT/PHP
USDT/PKR
USDT/PLN
USDT/RUB
USDT/SAR
USDT/SEK
USDT/SGD
USDT/THB
USDT/TRY
USDT/TWD
USDT/UAH
USDT/USD
USDT/VEF
USDT/VND
USDT/XAG
USDT/XAU
USDT/XDR
USDT/XLM
USDT/XRP
USDT/YFI
USDT/ZAR
USDT/LINK
USDT/SATS
USDT/BITS
Trang USDT-ILS được tạo vào lúc 08:18:30 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC