Chuyển đổi 2500 XLM sang USDT
Chuyển đổi 2500 XLM sang USDT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 USDT tương đương 4,412 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:37, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của USDT ( Tether )
USDT đang giảm trong tuần này
Tether giá hôm nay là 4,412099 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 313.827.106.473 XLM. Tether tăng +1.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của USDT giảm -0.02%. Tổng cung của Tether là 192.525.768.714,72 US$ và tổng cung lưu thông là 187.058.832.046,04 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của USDT là 3.
Vốn hóa thị trường
825,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
187,06 T US$
Khối lượng (24h)
313,83 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
192,3 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:37 , việc chuyển đổi 1 Tether (USDT) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.412099 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 USDT = 4,412099 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng USDT.
Công cụ tính giá từ USDT sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Tether sang Stellar
USDT
XLM
0.01
USDT
0,04412099
XLM
0.1
USDT
0,44120990
XLM
1
USDT
4,412099
XLM
2
USDT
8,824198
XLM
3
USDT
13,2363
XLM
5
USDT
22,0605
XLM
10
USDT
44,1210
XLM
20
USDT
88,2420
XLM
25
USDT
110,302
XLM
50
USDT
220,605
XLM
100
USDT
441,210
XLM
250
USDT
1.103,025
XLM
500
USDT
2.206,05
XLM
1000
USDT
4.412,099
XLM
2500
USDT
11.030,248
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Tether
XLM
USDT
0.01
XLM
0,00226649
USDT
0.1
XLM
0,02266495
USDT
1
XLM
0,22664949
USDT
2
XLM
0,45329899
USDT
3
XLM
0,67994848
USDT
5
XLM
1,133247
USDT
10
XLM
2,266495
USDT
20
XLM
4,532990
USDT
25
XLM
5,666237
USDT
50
XLM
11,3325
USDT
100
XLM
22,6649
USDT
250
XLM
56,6624
USDT
500
XLM
113,325
USDT
1000
XLM
226,649
USDT
2500
XLM
566,624
USDT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
USDT/AED
USDT/ARS
USDT/AUD
USDT/BCH
USDT/BDT
USDT/BHD
USDT/BMD
USDT/BNB
USDT/BRL
USDT/BTC
USDT/CAD
USDT/CHF
USDT/CLP
USDT/CNY
USDT/CZK
USDT/DKK
USDT/DOT
USDT/EOS
USDT/ETH
USDT/EUR
USDT/GBP
USDT/HKD
USDT/HUF
USDT/IDR
USDT/ILS
USDT/INR
USDT/JPY
USDT/KRW
USDT/KWD
USDT/LKR
USDT/LTC
USDT/MMK
USDT/MXN
USDT/MYR
USDT/NGN
USDT/NOK
USDT/NZD
USDT/PHP
USDT/PKR
USDT/PLN
USDT/RUB
USDT/SAR
USDT/SEK
USDT/SGD
USDT/THB
USDT/TRY
USDT/TWD
USDT/UAH
USDT/USD
USDT/VEF
USDT/VND
USDT/XAG
USDT/XAU
USDT/XDR
USDT/XRP
USDT/YFI
USDT/ZAR
USDT/LINK
USDT/SATS
USDT/BITS
Trang USDT-XLM được tạo vào lúc 22:37:54 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC