Chuyển đổi XAUT sang ETH
Chuyển đổi XAUT sang ETH theo tỷ giá hối đoái thực
1 XAUT tương đương 1,855 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:01, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ XAUT đến ETH
Theo dõi
16:01, 30 tháng 1, 2026
0 ETH
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của XAUT ( Tether Gold )
XAUT đang tăng trong tuần này
Tether Gold giá hôm nay là 1,855457 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 725.284 ETH. Tether Gold tăng +0.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XAUT tăng +0.22%. Tổng cung của Tether Gold là 520.089,3 US$ và tổng cung lưu thông là 520.089,3 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XAUT là 48.
Vốn hóa thị trường
964,68 N US$
Nguồn cung lưu thông
520,09 N US$
Khối lượng (24h)
725,28 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,63 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:01 , việc chuyển đổi 1 Tether Gold (XAUT) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.855457 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XAUT = 1,855457 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng XAUT.
Công cụ tính giá từ XAUT sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Tether Gold sang Ethereum
XAUT
ETH
0.01
XAUT
0,01855457
ETH
0.1
XAUT
0,18554570
ETH
1
XAUT
1,855457
ETH
2
XAUT
3,710914
ETH
3
XAUT
5,566371
ETH
5
XAUT
9,277285
ETH
10
XAUT
18,5546
ETH
20
XAUT
37,1091
ETH
25
XAUT
46,3864
ETH
50
XAUT
92,7728
ETH
100
XAUT
185,546
ETH
250
XAUT
463,864
ETH
500
XAUT
927,728
ETH
1000
XAUT
1.855,457
ETH
2500
XAUT
4.638,643
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Tether Gold
ETH
XAUT
0.01
ETH
0,00538951
XAUT
0.1
ETH
0,05389508
XAUT
1
ETH
0,53895078
XAUT
2
ETH
1,077902
XAUT
3
ETH
1,616852
XAUT
5
ETH
2,694754
XAUT
10
ETH
5,389508
XAUT
20
ETH
10,7790
XAUT
25
ETH
13,4738
XAUT
50
ETH
26,9475
XAUT
100
ETH
53,8951
XAUT
250
ETH
134,738
XAUT
500
ETH
269,475
XAUT
1000
ETH
538,951
XAUT
2500
ETH
1.347,377
XAUT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XAUT/AED
XAUT/ARS
XAUT/AUD
XAUT/BCH
XAUT/BDT
XAUT/BHD
XAUT/BMD
XAUT/BNB
XAUT/BRL
XAUT/BTC
XAUT/CAD
XAUT/CHF
XAUT/CLP
XAUT/CNY
XAUT/CZK
XAUT/DKK
XAUT/DOT
XAUT/EOS
XAUT/EUR
XAUT/GBP
XAUT/HKD
XAUT/HUF
XAUT/IDR
XAUT/ILS
XAUT/INR
XAUT/JPY
XAUT/KRW
XAUT/KWD
XAUT/LKR
XAUT/LTC
XAUT/MMK
XAUT/MXN
XAUT/MYR
XAUT/NGN
XAUT/NOK
XAUT/NZD
XAUT/PHP
XAUT/PKR
XAUT/PLN
XAUT/RUB
XAUT/SAR
XAUT/SEK
XAUT/SGD
XAUT/THB
XAUT/TRY
XAUT/TWD
XAUT/UAH
XAUT/USD
XAUT/VEF
XAUT/VND
XAUT/XAG
XAUT/XAU
XAUT/XDR
XAUT/XLM
XAUT/XRP
XAUT/YFI
XAUT/ZAR
XAUT/LINK
XAUT/SATS
XAUT/BITS
Trang XAUT-ETH được tạo vào lúc 16:01:02 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC