Chuyển đổi XAUT sang EUR
Chuyển đổi XAUT sang EUR theo tỷ giá hối đoái thực
1 XAUT tương đương 4.249,94 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:15, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ XAUT đến EUR
Theo dõi
21:15, 30 tháng 1, 2026
0 EUR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của XAUT ( Tether Gold )
XAUT đang tăng trong tuần này
Tether Gold giá hôm nay là 4.249,94 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.661.267.934 €. Tether Gold giảm -3.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XAUT tăng +0.03%. Tổng cung của Tether Gold là 520.089,3 US$ và tổng cung lưu thông là 520.089,3 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XAUT là 48.
Vốn hóa thị trường
2,21 T US$
Nguồn cung lưu thông
520,09 N US$
Khối lượng (24h)
1,66 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,63 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:15 , việc chuyển đổi 1 Tether Gold (XAUT) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4249.94 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XAUT = 4.249,94 € EUR, trong khi 1 EUR bằng XAUT.
Công cụ tính giá từ XAUT sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Tether Gold sang Euro
XAUT
EUR
0.01
XAUT
42,4994
EUR
0.1
XAUT
424,994
EUR
1
XAUT
4.249,94
EUR
2
XAUT
8.499,88
EUR
3
XAUT
12.749,82
EUR
5
XAUT
21.249,7
EUR
10
XAUT
42.499,4
EUR
20
XAUT
84.998,8
EUR
25
XAUT
106.248,5
EUR
50
XAUT
212.497
EUR
100
XAUT
424.994
EUR
250
XAUT
1.062.485
EUR
500
XAUT
2.124.970
EUR
1000
XAUT
4.249.940
EUR
2500
XAUT
10.624.850
EUR
Chuyển đổi Euro sang Tether Gold
EUR
XAUT
0.01
EUR
0,00000235
XAUT
0.1
EUR
0,00002353
XAUT
1
EUR
0,00023530
XAUT
2
EUR
0,00047059
XAUT
3
EUR
0,00070589
XAUT
5
EUR
0,00117649
XAUT
10
EUR
0,00235297
XAUT
20
EUR
0,00470595
XAUT
25
EUR
0,00588244
XAUT
50
EUR
0,01176487
XAUT
100
EUR
0,02352974
XAUT
250
EUR
0,05882436
XAUT
500
EUR
0,11764872
XAUT
1000
EUR
0,23529744
XAUT
2500
EUR
0,58824360
XAUT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XAUT/AED
XAUT/ARS
XAUT/AUD
XAUT/BCH
XAUT/BDT
XAUT/BHD
XAUT/BMD
XAUT/BNB
XAUT/BRL
XAUT/BTC
XAUT/CAD
XAUT/CHF
XAUT/CLP
XAUT/CNY
XAUT/CZK
XAUT/DKK
XAUT/DOT
XAUT/EOS
XAUT/ETH
XAUT/GBP
XAUT/HKD
XAUT/HUF
XAUT/IDR
XAUT/ILS
XAUT/INR
XAUT/JPY
XAUT/KRW
XAUT/KWD
XAUT/LKR
XAUT/LTC
XAUT/MMK
XAUT/MXN
XAUT/MYR
XAUT/NGN
XAUT/NOK
XAUT/NZD
XAUT/PHP
XAUT/PKR
XAUT/PLN
XAUT/RUB
XAUT/SAR
XAUT/SEK
XAUT/SGD
XAUT/THB
XAUT/TRY
XAUT/TWD
XAUT/UAH
XAUT/USD
XAUT/VEF
XAUT/VND
XAUT/XAG
XAUT/XAU
XAUT/XDR
XAUT/XLM
XAUT/XRP
XAUT/YFI
XAUT/ZAR
XAUT/LINK
XAUT/SATS
XAUT/BITS
Trang XAUT-EUR được tạo vào lúc 21:15:19 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC