Chuyển đổi XAUT sang MYR
Chuyển đổi XAUT sang MYR theo tỷ giá hối đoái thực
1 XAUT tương đương 19.930,85 MYR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:15, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ XAUT đến MYR
Theo dõi
21:15, 30 tháng 1, 2026
0 MYR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của XAUT ( Tether Gold )
XAUT đang tăng trong tuần này
Tether Gold giá hôm nay là 19.930,85 MYR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.790.815.739 MYR. Tether Gold giảm -2.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XAUT giảm -0.05%. Tổng cung của Tether Gold là 520.089,3 US$ và tổng cung lưu thông là 520.089,3 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XAUT là 48.
Vốn hóa thị trường
10,37 T US$
Nguồn cung lưu thông
520,09 N US$
Khối lượng (24h)
7,79 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,63 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:15 , việc chuyển đổi 1 Tether Gold (XAUT) sang MYR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 19930.85 MYR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XAUT = 19.930,85 MYR MYR, trong khi 1 MYR bằng XAUT.
Công cụ tính giá từ XAUT sang MYR mới nhất
Chuyển đổi Tether Gold sang Malaysian Ringgit
XAUT
MYR
0.01
XAUT
199,308
MYR
0.1
XAUT
1.993,085
MYR
1
XAUT
19.930,85
MYR
2
XAUT
39.861,7
MYR
3
XAUT
59.792,55
MYR
5
XAUT
99.654,25
MYR
10
XAUT
199.308,5
MYR
20
XAUT
398.617
MYR
25
XAUT
498.271,25
MYR
50
XAUT
996.542,5
MYR
100
XAUT
1.993.085
MYR
250
XAUT
4.982.712,5
MYR
500
XAUT
9.965.425
MYR
1000
XAUT
19.930.850
MYR
2500
XAUT
49.827.125
MYR
Chuyển đổi Malaysian Ringgit sang Tether Gold
MYR
XAUT
0.01
MYR
0,00000050
XAUT
0.1
MYR
0,00000502
XAUT
1
MYR
0,00005017
XAUT
2
MYR
0,00010035
XAUT
3
MYR
0,00015052
XAUT
5
MYR
0,00025087
XAUT
10
MYR
0,00050173
XAUT
20
MYR
0,00100347
XAUT
25
MYR
0,00125434
XAUT
50
MYR
0,00250867
XAUT
100
MYR
0,00501735
XAUT
250
MYR
0,01254337
XAUT
500
MYR
0,02508674
XAUT
1000
MYR
0,05017347
XAUT
2500
MYR
0,12543369
XAUT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XAUT/AED
XAUT/ARS
XAUT/AUD
XAUT/BCH
XAUT/BDT
XAUT/BHD
XAUT/BMD
XAUT/BNB
XAUT/BRL
XAUT/BTC
XAUT/CAD
XAUT/CHF
XAUT/CLP
XAUT/CNY
XAUT/CZK
XAUT/DKK
XAUT/DOT
XAUT/EOS
XAUT/ETH
XAUT/EUR
XAUT/GBP
XAUT/HKD
XAUT/HUF
XAUT/IDR
XAUT/ILS
XAUT/INR
XAUT/JPY
XAUT/KRW
XAUT/KWD
XAUT/LKR
XAUT/LTC
XAUT/MMK
XAUT/MXN
XAUT/NGN
XAUT/NOK
XAUT/NZD
XAUT/PHP
XAUT/PKR
XAUT/PLN
XAUT/RUB
XAUT/SAR
XAUT/SEK
XAUT/SGD
XAUT/THB
XAUT/TRY
XAUT/TWD
XAUT/UAH
XAUT/USD
XAUT/VEF
XAUT/VND
XAUT/XAG
XAUT/XAU
XAUT/XDR
XAUT/XLM
XAUT/XRP
XAUT/YFI
XAUT/ZAR
XAUT/LINK
XAUT/SATS
XAUT/BITS
Trang XAUT-MYR được tạo vào lúc 21:15:56 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC