Chuyển đổi 1 XRP sang BTC
Chuyển đổi 1 XRP sang BTC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0 BTC
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:25, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00002153 BTC với khối lượng giao dịch 24 giờ là 30.283,0 BTC. XRP giảm -1.93% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.26%. Tổng cung của XRP là 99.985.727.631 US$ và tổng cung lưu thông là 60.789.498.738 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
1,31 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,79 T US$
Khối lượng (24h)
30,28 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
192,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:25 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang BTC bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00002153 BTC. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00002153 BTC BTC, trong khi 1 BTC bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang BTC mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Bitcoin
XRP
BTC
0.01
XRP
0,00000022
BTC
0.1
XRP
0,00000215
BTC
1
XRP
0,00002153
BTC
2
XRP
0,00004306
BTC
3
XRP
0,00006459
BTC
5
XRP
0,00010765
BTC
10
XRP
0,00021530
BTC
20
XRP
0,00043060
BTC
25
XRP
0,00053825
BTC
50
XRP
0,00107650
BTC
100
XRP
0,00215300
BTC
250
XRP
0,00538250
BTC
500
XRP
0,01076500
BTC
1000
XRP
0,02153000
BTC
2500
XRP
0,05382500
BTC
Chuyển đổi Bitcoin sang XRP
BTC
XRP
0.01
BTC
464,468
XRP
0.1
BTC
4.644,682
XRP
1
BTC
46.446,818
XRP
2
BTC
92.893,637
XRP
3
BTC
139.340,455
XRP
5
BTC
232.234,092
XRP
10
BTC
464.468,184
XRP
20
BTC
928.936,368
XRP
25
BTC
1.161.170,46
XRP
50
BTC
2.322.340,92
XRP
100
BTC
4.644.681,839
XRP
250
BTC
11.611.704,598
XRP
500
BTC
23.223.409,196
XRP
1000
BTC
46.446.818,393
XRP
2500
BTC
116.117.045,982
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-BTC được tạo vào lúc 03:25:01 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC