Chuyển đổi 3 ARS sang AXS
Chuyển đổi 3 ARS sang AXS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 3.813,93 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:57, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 3.813,93 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 910.837.267.656 ARS. Axie Infinity tăng +7.93% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS giảm -2.11%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 158.
Vốn hóa thị trường
642,35 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
910,84 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
721,26 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 14:57 , việc chuyển đổi 1 Axie Infinity (AXS) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3813.93 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 3.813,93 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Argentine Peso
AXS
ARS
0.01
AXS
38,1393
ARS
0.1
AXS
381,393
ARS
1
AXS
3.813,93
ARS
2
AXS
7.627,86
ARS
3
AXS
11.441,79
ARS
5
AXS
19.069,65
ARS
10
AXS
38.139,3
ARS
20
AXS
76.278,6
ARS
25
AXS
95.348,25
ARS
50
AXS
190.696,5
ARS
100
AXS
381.393
ARS
250
AXS
953.482,5
ARS
500
AXS
1.906.965
ARS
1000
AXS
3.813.930
ARS
2500
AXS
9.534.825
ARS
Chuyển đổi Argentine Peso sang Axie Infinity
ARS
AXS
0.01
ARS
0,00000262
AXS
0.1
ARS
0,00002622
AXS
1
ARS
0,00026220
AXS
2
ARS
0,00052439
AXS
3
ARS
0,00078659
AXS
5
ARS
0,00131098
AXS
10
ARS
0,00262197
AXS
20
ARS
0,00524393
AXS
25
ARS
0,00655492
AXS
50
ARS
0,01310984
AXS
100
ARS
0,02621967
AXS
250
ARS
0,06554918
AXS
500
ARS
0,13109837
AXS
1000
ARS
0,26219674
AXS
2500
ARS
0,65549184
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-ARS được tạo vào lúc 14:57:06 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC