Chuyển đổi 2500 AXS sang IDR
Chuyển đổi 2500 AXS sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 44.908 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:24, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 44.908,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.724.795.440.717 IDR. Axie Infinity tăng +7.57% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS giảm -2.12%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 158.
Vốn hóa thị trường
7,56 NT US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
10,72 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
721,26 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 13:24 , việc chuyển đổi 2500 Axie Infinity (AXS) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 112270000 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 44.908,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Indonesian Rupiah
AXS
IDR
0.01
AXS
449,080
IDR
0.1
AXS
4.490,80
IDR
1
AXS
44.908,0
IDR
2
AXS
89.816,0
IDR
3
AXS
134.724
IDR
5
AXS
224.540
IDR
10
AXS
449.080
IDR
20
AXS
898.160
IDR
25
AXS
1.122.700
IDR
50
AXS
2.245.400
IDR
100
AXS
4.490.800
IDR
250
AXS
11.227.000
IDR
500
AXS
22.454.000
IDR
1000
AXS
44.908.000
IDR
2500
AXS
112.270.000
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Axie Infinity
IDR
AXS
0.01
IDR
0,00000022
AXS
0.1
IDR
0,00000223
AXS
1
IDR
0,00002227
AXS
2
IDR
0,00004454
AXS
3
IDR
0,00006680
AXS
5
IDR
0,00011134
AXS
10
IDR
0,00022268
AXS
20
IDR
0,00044535
AXS
25
IDR
0,00055669
AXS
50
IDR
0,00111339
AXS
100
IDR
0,00222677
AXS
250
IDR
0,00556694
AXS
500
IDR
0,01113387
AXS
1000
IDR
0,02226775
AXS
2500
IDR
0,05566937
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-IDR được tạo vào lúc 13:24:17 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC