Chuyển đổi 2500 INR sang AXS
Chuyển đổi 2500 INR sang AXS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 266,58 INR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:59, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 266,580 ₹ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 66.842.734.096 ₹. Axie Infinity tăng +18.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS tăng +0.95%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 155.
Vốn hóa thị trường
44,84 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
66,84 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
783,37 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 15:59 , việc chuyển đổi 1 Axie Infinity (AXS) sang INR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 266.58 INR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 266,580 ₹ INR, trong khi 1 INR bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang INR mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Indian Rupee
Chuyển đổi Indian Rupee sang Axie Infinity
INR
AXS
0.01
INR
0,00003751
AXS
0.1
INR
0,00037512
AXS
1
INR
0,00375122
AXS
2
INR
0,00750244
AXS
3
INR
0,01125366
AXS
5
INR
0,01875610
AXS
10
INR
0,03751219
AXS
20
INR
0,07502438
AXS
25
INR
0,09378048
AXS
50
INR
0,18756096
AXS
100
INR
0,37512191
AXS
250
INR
0,93780479
AXS
500
INR
1,875610
AXS
1000
INR
3,751219
AXS
2500
INR
9,378048
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-INR được tạo vào lúc 15:59:03 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC