Chuyển đổi 20 AXS sang KRW
Chuyển đổi 20 AXS sang KRW với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 4.259,75 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:52, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 4.259,75 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.068.087.846.644 ₩. Axie Infinity tăng +17.69% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS tăng +0.97%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 155.
Vốn hóa thị trường
716,47 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,07 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
783,37 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 15:52 , việc chuyển đổi 20 Axie Infinity (AXS) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 85195 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 4.259,75 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang South Korean Won
AXS
KRW
0.01
AXS
42,5975
KRW
0.1
AXS
425,975
KRW
1
AXS
4.259,75
KRW
2
AXS
8.519,50
KRW
3
AXS
12.779,25
KRW
5
AXS
21.298,75
KRW
10
AXS
42.597,5
KRW
20
AXS
85.195,0
KRW
25
AXS
106.493,75
KRW
50
AXS
212.987,5
KRW
100
AXS
425.975
KRW
250
AXS
1.064.937,5
KRW
500
AXS
2.129.875
KRW
1000
AXS
4.259.750
KRW
2500
AXS
10.649.375
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Axie Infinity
KRW
AXS
0.01
KRW
0,00000235
AXS
0.1
KRW
0,00002348
AXS
1
KRW
0,00023476
AXS
2
KRW
0,00046951
AXS
3
KRW
0,00070427
AXS
5
KRW
0,00117378
AXS
10
KRW
0,00234756
AXS
20
KRW
0,00469511
AXS
25
KRW
0,00586889
AXS
50
KRW
0,01173778
AXS
100
KRW
0,02347556
AXS
250
KRW
0,05868889
AXS
500
KRW
0,11737778
AXS
1000
KRW
0,23475556
AXS
2500
KRW
0,58688890
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-KRW được tạo vào lúc 15:52:16 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC