Chuyển đổi 10 AXS sang RUB
Chuyển đổi 10 AXS sang RUB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 219,17 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:45, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 219,170 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 54.954.390.160 RUB. Axie Infinity tăng +17.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS tăng +0.80%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 155.
Vốn hóa thị trường
36,87 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
54,95 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
783,37 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 15:45 , việc chuyển đổi 10 Axie Infinity (AXS) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2191.7 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 219,170 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Russian Ruble
Chuyển đổi Russian Ruble sang Axie Infinity
RUB
AXS
0.01
RUB
0,00004563
AXS
0.1
RUB
0,00045627
AXS
1
RUB
0,00456267
AXS
2
RUB
0,00912534
AXS
3
RUB
0,01368800
AXS
5
RUB
0,02281334
AXS
10
RUB
0,04562668
AXS
20
RUB
0,09125336
AXS
25
RUB
0,11406671
AXS
50
RUB
0,22813341
AXS
100
RUB
0,45626682
AXS
250
RUB
1,140667
AXS
500
RUB
2,281334
AXS
1000
RUB
4,562668
AXS
2500
RUB
11,4067
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-RUB được tạo vào lúc 15:45:14 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC