Chuyển đổi 3 UAH sang AXS
Chuyển đổi 3 UAH sang AXS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 115,28 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:12, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 115,280 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 27.531.419.147 UAH. Axie Infinity tăng +7.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS giảm -2.11%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 158.
Vốn hóa thị trường
19,42 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
27,53 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
721,26 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 14:12 , việc chuyển đổi 1 Axie Infinity (AXS) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 115.28 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 115,280 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Ukrainian Hryvnia
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Axie Infinity
UAH
AXS
0.01
UAH
0,00008675
AXS
0.1
UAH
0,00086745
AXS
1
UAH
0,00867453
AXS
2
UAH
0,01734906
AXS
3
UAH
0,02602359
AXS
5
UAH
0,04337266
AXS
10
UAH
0,08674532
AXS
20
UAH
0,17349063
AXS
25
UAH
0,21686329
AXS
50
UAH
0,43372658
AXS
100
UAH
0,86745316
AXS
250
UAH
2,168633
AXS
500
UAH
4,337266
AXS
1000
UAH
8,674532
AXS
2500
UAH
21,6863
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-UAH được tạo vào lúc 14:12:28 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC