Chuyển đổi 5 XAG sang AXS
Chuyển đổi 5 XAG sang AXS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 0,027 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:56, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 0,02726201 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.510.669 XAG. Axie Infinity tăng +3.85% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS giảm -1.42%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 158.
Vốn hóa thị trường
4,58 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,51 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
721,26 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 14:56 , việc chuyển đổi 1 Axie Infinity (AXS) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02726201 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 0,02726201 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Silver Ounce
AXS
XAG
0.01
AXS
0,00027262
XAG
0.1
AXS
0,00272620
XAG
1
AXS
0,02726201
XAG
2
AXS
0,05452402
XAG
3
AXS
0,08178603
XAG
5
AXS
0,13631005
XAG
10
AXS
0,27262010
XAG
20
AXS
0,54524020
XAG
25
AXS
0,68155025
XAG
50
AXS
1,363101
XAG
100
AXS
2,726201
XAG
250
AXS
6,815503
XAG
500
AXS
13,6310
XAG
1000
AXS
27,2620
XAG
2500
AXS
68,1550
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Axie Infinity
XAG
AXS
0.01
XAG
0,36681081
AXS
0.1
XAG
3,668108
AXS
1
XAG
36,6811
AXS
2
XAG
73,3622
AXS
3
XAG
110,043
AXS
5
XAG
183,405
AXS
10
XAG
366,811
AXS
20
XAG
733,622
AXS
25
XAG
917,027
AXS
50
XAG
1.834,054
AXS
100
XAG
3.668,108
AXS
250
XAG
9.170,27
AXS
500
XAG
18.340,541
AXS
1000
XAG
36.681,081
AXS
2500
XAG
91.702,703
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-XAG được tạo vào lúc 14:56:18 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC