Chuyển đổi 0.1 RUB sang DOGE
Chuyển đổi 0.1 RUB sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 8,34 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:50, 4 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 8,340000 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 154.297.734.678 RUB. Dogecoin tăng +1.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE giảm -0.45%. Tổng cung của Dogecoin là 168.595.853.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.588.923.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 9.
Vốn hóa thị trường
1,41 NT US$
Nguồn cung lưu thông
168,59 T US$
Khối lượng (24h)
154,3 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
18,26 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:50 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 8.34 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 8,340000 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Russian Ruble
DOGE
RUB
0.01
DOGE
0,08340000
RUB
0.1
DOGE
0,83400000
RUB
1
DOGE
8,340000
RUB
2
DOGE
16,6800
RUB
3
DOGE
25,0200
RUB
5
DOGE
41,7000
RUB
10
DOGE
83,4000
RUB
20
DOGE
166,800
RUB
25
DOGE
208,500
RUB
50
DOGE
417,000
RUB
100
DOGE
834,000
RUB
250
DOGE
2.085,00
RUB
500
DOGE
4.170,00
RUB
1000
DOGE
8.340,00
RUB
2500
DOGE
20.850,0
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang Dogecoin
RUB
DOGE
0.01
RUB
0,00119904
DOGE
0.1
RUB
0,01199041
DOGE
1
RUB
0,11990408
DOGE
2
RUB
0,23980815
DOGE
3
RUB
0,35971223
DOGE
5
RUB
0,59952038
DOGE
10
RUB
1,199041
DOGE
20
RUB
2,398082
DOGE
25
RUB
2,997602
DOGE
50
RUB
5,995204
DOGE
100
RUB
11,9904
DOGE
250
RUB
29,9760
DOGE
500
RUB
59,9520
DOGE
1000
RUB
119,904
DOGE
2500
RUB
299,760
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-RUB được tạo vào lúc 09:50:49 4/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC