Chuyển đổi 5 RUB sang DOGE
Chuyển đổi 5 RUB sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 9,17 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:50, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 9,170000 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 84.580.853.246 RUB. Dogecoin giảm -1.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.67%. Tổng cung của Dogecoin là 168.472.343.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.376.333.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
1,54 NT US$
Nguồn cung lưu thông
168,38 T US$
Khối lượng (24h)
84,58 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
20,63 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:50 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.17 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 9,170000 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Russian Ruble
DOGE
RUB
0.01
DOGE
0,09170000
RUB
0.1
DOGE
0,91700000
RUB
1
DOGE
9,170000
RUB
2
DOGE
18,3400
RUB
3
DOGE
27,5100
RUB
5
DOGE
45,8500
RUB
10
DOGE
91,7000
RUB
20
DOGE
183,400
RUB
25
DOGE
229,250
RUB
50
DOGE
458,500
RUB
100
DOGE
917,000
RUB
250
DOGE
2.292,50
RUB
500
DOGE
4.585,00
RUB
1000
DOGE
9.170,00
RUB
2500
DOGE
22.925,0
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang Dogecoin
RUB
DOGE
0.01
RUB
0,00109051
DOGE
0.1
RUB
0,01090513
DOGE
1
RUB
0,10905125
DOGE
2
RUB
0,21810251
DOGE
3
RUB
0,32715376
DOGE
5
RUB
0,54525627
DOGE
10
RUB
1,090513
DOGE
20
RUB
2,181025
DOGE
25
RUB
2,726281
DOGE
50
RUB
5,452563
DOGE
100
RUB
10,9051
DOGE
250
RUB
27,2628
DOGE
500
RUB
54,5256
DOGE
1000
RUB
109,051
DOGE
2500
RUB
272,628
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-RUB được tạo vào lúc 07:50:47 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC