Chuyển đổi 0.01 VEF sang DOGE
Chuyển đổi 0.01 VEF sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,011 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:37, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,01065025 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 144.852.641 VEF. Dogecoin giảm -1.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE giảm -2.86%. Tổng cung của Dogecoin là 168.589.193.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.588.923.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
1,79 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,59 T US$
Khối lượng (24h)
144,85 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:37 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01065025 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,01065025 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Venezuelan bolívar fuerte
DOGE
VEF
0.01
DOGE
0,00010650
VEF
0.1
DOGE
0,00106503
VEF
1
DOGE
0,01065025
VEF
2
DOGE
0,02130050
VEF
3
DOGE
0,03195075
VEF
5
DOGE
0,05325125
VEF
10
DOGE
0,10650250
VEF
20
DOGE
0,21300500
VEF
25
DOGE
0,26625625
VEF
50
DOGE
0,53251250
VEF
100
DOGE
1,065025
VEF
250
DOGE
2,662563
VEF
500
DOGE
5,325125
VEF
1000
DOGE
10,6503
VEF
2500
DOGE
26,6256
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Dogecoin
VEF
DOGE
0.01
VEF
0,93894510
DOGE
0.1
VEF
9,389451
DOGE
1
VEF
93,8945
DOGE
2
VEF
187,789
DOGE
3
VEF
281,684
DOGE
5
VEF
469,473
DOGE
10
VEF
938,945
DOGE
20
VEF
1.877,89
DOGE
25
VEF
2.347,363
DOGE
50
VEF
4.694,725
DOGE
100
VEF
9.389,451
DOGE
250
VEF
23.473,627
DOGE
500
VEF
46.947,255
DOGE
1000
VEF
93.894,51
DOGE
2500
VEF
234.736,274
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-VEF được tạo vào lúc 20:37:19 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC