Chuyển đổi 0.01 ETH sang ZAR
Chuyển đổi 0.01 ETH sang ZAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETH tương đương 52.049 ZAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:40, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETH ( Ethereum )
ETH đang giảm trong tuần này
Ethereum giá hôm nay là 52.049,0 ZAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 251.761.127.483 ZAR. Ethereum tăng +2.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETH tăng +0.61%. Tổng cung của Ethereum là 120.694.718,89 US$ và tổng cung lưu thông là 120.694.718,89 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETH là 2.
Vốn hóa thị trường
6,29 NT US$
Nguồn cung lưu thông
120,69 Tr US$
Khối lượng (24h)
251,76 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
382,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:40 , việc chuyển đổi 0.01 Ethereum (ETH) sang ZAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 520.49 ZAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETH = 52.049,0 ZAR ZAR, trong khi 1 ZAR bằng ETH.
Công cụ tính giá từ ETH sang ZAR mới nhất
Chuyển đổi Ethereum sang South African Rand
ETH
ZAR
0.01
ETH
520,490
ZAR
0.1
ETH
5.204,90
ZAR
1
ETH
52.049,0
ZAR
2
ETH
104.098
ZAR
3
ETH
156.147
ZAR
5
ETH
260.245
ZAR
10
ETH
520.490
ZAR
20
ETH
1.040.980
ZAR
25
ETH
1.301.225
ZAR
50
ETH
2.602.450
ZAR
100
ETH
5.204.900
ZAR
250
ETH
13.012.250
ZAR
500
ETH
26.024.500
ZAR
1000
ETH
52.049.000
ZAR
2500
ETH
130.122.500
ZAR
Chuyển đổi South African Rand sang Ethereum
ZAR
ETH
0.01
ZAR
0,00000019
ETH
0.1
ZAR
0,00000192
ETH
1
ZAR
0,00001921
ETH
2
ZAR
0,00003843
ETH
3
ZAR
0,00005764
ETH
5
ZAR
0,00009606
ETH
10
ZAR
0,00019213
ETH
20
ZAR
0,00038425
ETH
25
ZAR
0,00048032
ETH
50
ZAR
0,00096063
ETH
100
ZAR
0,00192127
ETH
250
ZAR
0,00480317
ETH
500
ZAR
0,00960633
ETH
1000
ZAR
0,01921266
ETH
2500
ZAR
0,04803166
ETH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETH/AED
ETH/ARS
ETH/AUD
ETH/BCH
ETH/BDT
ETH/BHD
ETH/BMD
ETH/BNB
ETH/BRL
ETH/BTC
ETH/CAD
ETH/CHF
ETH/CLP
ETH/CNY
ETH/CZK
ETH/DKK
ETH/DOT
ETH/EOS
ETH/ETH
ETH/EUR
ETH/GBP
ETH/HKD
ETH/HUF
ETH/IDR
ETH/ILS
ETH/INR
ETH/JPY
ETH/KRW
ETH/KWD
ETH/LKR
ETH/LTC
ETH/MMK
ETH/MXN
ETH/MYR
ETH/NGN
ETH/NOK
ETH/NZD
ETH/PHP
ETH/PKR
ETH/PLN
ETH/RUB
ETH/SAR
ETH/SEK
ETH/SGD
ETH/THB
ETH/TRY
ETH/TWD
ETH/UAH
ETH/USD
ETH/VEF
ETH/VND
ETH/XAG
ETH/XAU
ETH/XDR
ETH/XLM
ETH/XRP
ETH/YFI
ETH/LINK
ETH/SATS
ETH/BITS
Trang ETH-ZAR được tạo vào lúc 04:40:40 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC