Chuyển đổi 1 ETH sang ZAR
Chuyển đổi 1 ETH sang ZAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETH tương đương 51.435 ZAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:46, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETH ( Ethereum )
ETH đang giảm trong tuần này
Ethereum giá hôm nay là 51.435,0 ZAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 138.553.008.272 ZAR. Ethereum tăng +0.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETH tăng +0.29%. Tổng cung của Ethereum là 120.694.726,6 US$ và tổng cung lưu thông là 120.694.726,6 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETH là 2.
Vốn hóa thị trường
6,21 NT US$
Nguồn cung lưu thông
120,69 Tr US$
Khối lượng (24h)
138,55 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
376,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:46 , việc chuyển đổi 1 Ethereum (ETH) sang ZAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 51435 ZAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETH = 51.435,0 ZAR ZAR, trong khi 1 ZAR bằng ETH.
Công cụ tính giá từ ETH sang ZAR mới nhất
Chuyển đổi Ethereum sang South African Rand
ETH
ZAR
0.01
ETH
514,350
ZAR
0.1
ETH
5.143,50
ZAR
1
ETH
51.435,0
ZAR
2
ETH
102.870
ZAR
3
ETH
154.305
ZAR
5
ETH
257.175
ZAR
10
ETH
514.350
ZAR
20
ETH
1.028.700
ZAR
25
ETH
1.285.875
ZAR
50
ETH
2.571.750
ZAR
100
ETH
5.143.500
ZAR
250
ETH
12.858.750
ZAR
500
ETH
25.717.500
ZAR
1000
ETH
51.435.000
ZAR
2500
ETH
128.587.500
ZAR
Chuyển đổi South African Rand sang Ethereum
ZAR
ETH
0.01
ZAR
0,00000019
ETH
0.1
ZAR
0,00000194
ETH
1
ZAR
0,00001944
ETH
2
ZAR
0,00003888
ETH
3
ZAR
0,00005833
ETH
5
ZAR
0,00009721
ETH
10
ZAR
0,00019442
ETH
20
ZAR
0,00038884
ETH
25
ZAR
0,00048605
ETH
50
ZAR
0,00097210
ETH
100
ZAR
0,00194420
ETH
250
ZAR
0,00486050
ETH
500
ZAR
0,00972101
ETH
1000
ZAR
0,01944201
ETH
2500
ZAR
0,04860504
ETH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETH/AED
ETH/ARS
ETH/AUD
ETH/BCH
ETH/BDT
ETH/BHD
ETH/BMD
ETH/BNB
ETH/BRL
ETH/BTC
ETH/CAD
ETH/CHF
ETH/CLP
ETH/CNY
ETH/CZK
ETH/DKK
ETH/DOT
ETH/EOS
ETH/ETH
ETH/EUR
ETH/GBP
ETH/HKD
ETH/HUF
ETH/IDR
ETH/ILS
ETH/INR
ETH/JPY
ETH/KRW
ETH/KWD
ETH/LKR
ETH/LTC
ETH/MMK
ETH/MXN
ETH/MYR
ETH/NGN
ETH/NOK
ETH/NZD
ETH/PHP
ETH/PKR
ETH/PLN
ETH/RUB
ETH/SAR
ETH/SEK
ETH/SGD
ETH/THB
ETH/TRY
ETH/TWD
ETH/UAH
ETH/USD
ETH/VEF
ETH/VND
ETH/XAG
ETH/XAU
ETH/XDR
ETH/XLM
ETH/XRP
ETH/YFI
ETH/LINK
ETH/SATS
ETH/BITS
Trang ETH-ZAR được tạo vào lúc 17:46:58 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC