Chuyển đổi 0.01 MATIC sang XRP
Chuyển đổi 0.01 MATIC sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 MATIC tương đương 0,088 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:36, 6 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của MATIC ( Polygon )
MATIC đang giảm trong tuần này
Polygon giá hôm nay là 0,08774992 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 995.718 XRP. Polygon giảm -1.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của MATIC giảm -1.05%. Tổng cung của Polygon là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 1.747.051.909,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của MATIC là 189.
Vốn hóa thị trường
153,3 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,75 T US$
Khối lượng (24h)
995,72 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:36 , việc chuyển đổi 0.01 Polygon (MATIC) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0008774992 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 MATIC = 0,08774992 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng MATIC.
Công cụ tính giá từ MATIC sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Polygon sang XRP

MATIC

XRP
0.01
MATIC
0,00087750
XRP
0.1
MATIC
0,00877499
XRP
1
MATIC
0,08774992
XRP
2
MATIC
0,17549984
XRP
3
MATIC
0,26324976
XRP
5
MATIC
0,43874960
XRP
10
MATIC
0,87749920
XRP
20
MATIC
1,754998
XRP
25
MATIC
2,193748
XRP
50
MATIC
4,387496
XRP
100
MATIC
8,774992
XRP
250
MATIC
21,9375
XRP
500
MATIC
43,8750
XRP
1000
MATIC
87,7499
XRP
2500
MATIC
219,375
XRP
Chuyển đổi XRP sang Polygon

XRP

MATIC
0.01
XRP
0,11396022
MATIC
0.1
XRP
1,139602
MATIC
1
XRP
11,3960
MATIC
2
XRP
22,7920
MATIC
3
XRP
34,1881
MATIC
5
XRP
56,9801
MATIC
10
XRP
113,960
MATIC
20
XRP
227,920
MATIC
25
XRP
284,901
MATIC
50
XRP
569,801
MATIC
100
XRP
1.139,602
MATIC
250
XRP
2.849,005
MATIC
500
XRP
5.698,011
MATIC
1000
XRP
11.396,022
MATIC
2500
XRP
28.490,054
MATIC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
MATIC/AED
MATIC/ARS
MATIC/AUD
MATIC/BCH
MATIC/BDT
MATIC/BHD
MATIC/BMD
MATIC/BNB
MATIC/BRL
MATIC/BTC
MATIC/CAD
MATIC/CHF
MATIC/CLP
MATIC/CNY
MATIC/CZK
MATIC/DKK
MATIC/DOT
MATIC/EOS
MATIC/ETH
MATIC/EUR
MATIC/GBP
MATIC/HKD
MATIC/HUF
MATIC/IDR
MATIC/ILS
MATIC/INR
MATIC/JPY
MATIC/KRW
MATIC/KWD
MATIC/LKR
MATIC/LTC
MATIC/MMK
MATIC/MXN
MATIC/MYR
MATIC/NGN
MATIC/NOK
MATIC/NZD
MATIC/PHP
MATIC/PKR
MATIC/PLN
MATIC/RUB
MATIC/SAR
MATIC/SEK
MATIC/SGD
MATIC/THB
MATIC/TRY
MATIC/TWD
MATIC/UAH
MATIC/USD
MATIC/VEF
MATIC/VND
MATIC/XAG
MATIC/XAU
MATIC/XDR
MATIC/XLM
MATIC/YFI
MATIC/ZAR
MATIC/LINK
MATIC/SATS
MATIC/BITS
Trang MATIC-XRP được tạo vào lúc 02:36:53 6/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC