Chuyển đổi 2 RUB sang SHIB
Chuyển đổi 2 RUB sang SHIB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0,001 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:54, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang tăng trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00070691 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.223.165.702 RUB. Shiba Inu tăng +0.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB tăng +1.04%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.518.554.541,1 US$ và tổng cung lưu thông là 589.244.031.221.015,1 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 33.
Vốn hóa thị trường
416,54 T US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
11,22 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:54 , việc chuyển đổi 1 Shiba Inu (SHIB) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00070691 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00070691 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Russian Ruble
SHIB
RUB
0.01
SHIB
0,00000707
RUB
0.1
SHIB
0,00007069
RUB
1
SHIB
0,00070691
RUB
2
SHIB
0,00141382
RUB
3
SHIB
0,00212073
RUB
5
SHIB
0,00353455
RUB
10
SHIB
0,00706910
RUB
20
SHIB
0,01413820
RUB
25
SHIB
0,01767275
RUB
50
SHIB
0,03534550
RUB
100
SHIB
0,07069100
RUB
250
SHIB
0,17672750
RUB
500
SHIB
0,35345500
RUB
1000
SHIB
0,70691000
RUB
2500
SHIB
1,767275
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang Shiba Inu
RUB
SHIB
0.01
RUB
14,1461
SHIB
0.1
RUB
141,461
SHIB
1
RUB
1.414,607
SHIB
2
RUB
2.829,214
SHIB
3
RUB
4.243,822
SHIB
5
RUB
7.073,036
SHIB
10
RUB
14.146,072
SHIB
20
RUB
28.292,145
SHIB
25
RUB
35.365,181
SHIB
50
RUB
70.730,362
SHIB
100
RUB
141.460,723
SHIB
250
RUB
353.651,809
SHIB
500
RUB
707.303,617
SHIB
1000
RUB
1.414.607,234
SHIB
2500
RUB
3.536.518,086
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CNY
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-RUB được tạo vào lúc 08:54:12 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC