Chuyển đổi 5 RUB sang SHIB
Chuyển đổi 5 RUB sang SHIB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0,001 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:48, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang tăng trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00072127 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.160.017.699 RUB. Shiba Inu giảm -7.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB giảm -0.25%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.521.392.895,8 US$ và tổng cung lưu thông là 589.244.034.059.369,6 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 34.
Vốn hóa thị trường
425,12 T US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
21,16 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,28 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:48 , việc chuyển đổi 1 Shiba Inu (SHIB) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00072127 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00072127 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Russian Ruble
SHIB
RUB
0.01
SHIB
0,00000721
RUB
0.1
SHIB
0,00007213
RUB
1
SHIB
0,00072127
RUB
2
SHIB
0,00144254
RUB
3
SHIB
0,00216381
RUB
5
SHIB
0,00360635
RUB
10
SHIB
0,00721270
RUB
20
SHIB
0,01442540
RUB
25
SHIB
0,01803175
RUB
50
SHIB
0,03606350
RUB
100
SHIB
0,07212700
RUB
250
SHIB
0,18031750
RUB
500
SHIB
0,36063500
RUB
1000
SHIB
0,72127000
RUB
2500
SHIB
1,803175
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang Shiba Inu
RUB
SHIB
0.01
RUB
13,8644
SHIB
0.1
RUB
138,644
SHIB
1
RUB
1.386,443
SHIB
2
RUB
2.772,887
SHIB
3
RUB
4.159,33
SHIB
5
RUB
6.932,217
SHIB
10
RUB
13.864,434
SHIB
20
RUB
27.728,867
SHIB
25
RUB
34.661,084
SHIB
50
RUB
69.322,168
SHIB
100
RUB
138.644,336
SHIB
250
RUB
346.610,839
SHIB
500
RUB
693.221,678
SHIB
1000
RUB
1.386.443,357
SHIB
2500
RUB
3.466.108,392
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CNY
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-RUB được tạo vào lúc 06:48:24 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC